click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Vocabulary
Test 01
| Term | Definition |
|---|---|
| amphibian | động vật lưỡng cư |
| carnivore | động vật ăn thịt (nói chung), bao gồm cả săn mồi hoặc ăn xác chết Khi dùng từ này thì muốn nhấn mạnh hơn về chế độ ăn |
| herbivore | động vật ăn cỏ |
| omnivore | động vật ăn tạp |
| predator | động vật ăn săn mồi, Gấu là 1 predeator (săn cá) nhưng cũng ăn cỏ nên không hẳn là carnivore nhấn mạnh về hành vi" |
| prey | con mồi |
| parasite | ký sinh trùng |