click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Vocabs & Phrases
| Question | Answer |
|---|---|
| Reminder (n) | Nhắc nhở/ Lời nhắc |
| Serve/ Be served (v) | Phục vụ / Được phục vụ |
| Hold - Held - Held (v) | Tổ chức / Cầm nắm |
| Comfortable clothes (n) | Trang phục thoải mái |
| Fun games / Warm-up games (n) | Trò chơi hoạt náo |
| Lucky draw (n) | Quay số may mắn |
| Require / be required (v) | Yêu cầu / Được yêu cầu |
| Attend (v) | Tham dự |
| Provide / be provided (v) | Cung cấp / được cung cấp |
| Inform (v) | Thông báo |
| In advance (adv) | Trước |
| Upcoming (a) | Tiếp theo / Sắp tới |
| Bad weather (v) | Thời tiết xấu |
| Due to | Tại vì / bởi vì… |
| Departure time (n) | Giờ khởi hành |
| Remain (v) | Duy trì / Giữ nguyên / Ở lại |
| Apologize (v) | Xin lỗi (một cách trang trọng) |
| Winter clothing (n) | Quần áo mùa đông |
| Coat (n) | Áo khoác ngoài |
| Sweater (n) | Áo tròng đầu |
| Scarves (n) | Khăn quàng cổ |
| Comfort (n) | Sự thoải mái |
| Monthly staff meeting (n) | Cuộc họp nhân viên định kỳ hàng tháng |
| Department manager (n) | Quản lý phòng ban (nói chung) Khi đề cập chi tiết -> Thêm tên phòng ban trước “department”. Ví dụ “sales department manager” |
| Thank you for your cooperation | Cảm ơn sự hợp tác của bạn |
| Thank you for your patience | Cảm ơn vì sự kiên nhẫn (chờ đợi) của bạn |
| We apologize for … | Chúng tôi rất xin lỗi về … |
| Attention! | Xin chú ý! |
| Please remain near Gate 15 for further announcements | Vui lòng ở gần Cửa bay 15 để chờ các thông báo tiếp theo |
| Miss (v) | Bỏ lỡ / Nhớ nhung |
| Thank you for your cooperation | Cảm ơn sự hợp tác của bạn |
| Thank you for your patience | Cảm ơn vì sự kiên nhẫn (chờ đợi) của bạn |
| We apologize for … | Chúng tôi rất xin lỗi về … |
| Attention! | Xin chú ý! |
| Please remain near Gate 15 for further announcements | Vui lòng ở gần Cửa bay 15 để chờ các thông báo tiếp theo |
| Miss (v) | Bỏ lỡ / Nhớ nhung |