click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Thời gian
Pinyin SHIDAI B2
| Question | Answer |
|---|---|
| jīntiān | hôm nay |
| míngtiān | ngày mai |
| zuótiān | hôm qua |
| jǐ yuè | tháng mấy |
| jǐ hào/rì | ngày mấy |
| xīngqí jǐ | thứ mấy |
| xīngqíyī | Thứ hai |
| xīngqíèr | Thứ ba |
| xīngqísān | Thứ tư |
| xīngqísì | Thứ năm |
| xīngqíwǔ | Thứ sáu |
| xīngqílù | Thứ bảy |
| xīngqítiān/rì | Chủ Nhật |
| zǎoshàng | buổi sáng |
| zhōngwǔ | buổi trưa |
| xiàwǔ | buổi chiều |
| wǎnshàng | buổi tối |
| nián | năm |
| míngnián | năm tới |
| jīnnián | năm nay |
| qùnián | năm rồi |
| nǎ nián | năm nào |
| shénme shíhòu | khi nào |
| shuìjiào | ngủ |
| fēn | phút |
| liǎng diǎn | 2 giờ |