click below
click below
Normal Size Small Size show me how
P50 Apartment Bldg
Vietnamese - English
| Term | Definition |
|---|---|
| balcony | ban công |
| basement | tầng hầm |
| dryer | máy sấy |
| laundry room | phòng giặt ủi |
| lobby | sảnh |
| parking space | chỗ đậu xe |
| storage area | khu vực lưu trữ |
| washing machine | máy giặt |
| air conditioning | điều hòa không khí |
| apartment building | tòa nhà chung cư |
| elevator | thang máy |
| floors | sàn nhà |
| mailboxes | hộp thư |
| studio apartment | căn hộ studio |
| one-bedroom apartment | căn hộ một phòng ngủ |
| two-bedroom apartment | căn hộ hai phòng ngủ |
| garage | ga-ra |
| parking lot | bãi đậu xe |