click below
click below
Normal Size Small Size show me how
dau hsk 5
HSK1 TU VUNG
| Question | Answer |
|---|---|
| 八 | bā tám |
| 爸爸 | bàba bố |
| 杯子 | bēizi cốc |
| 北京 | Běijīng Bắc Kinh |
| 本 | běn cuốn (dùng cho sách) |
| 不客气 | bú kèqì không có gì (đáp lại lời cảm ơn) |
| 不 | bù không |
| 菜 | |
| 茶 | chá trà |
| 吃 | chī ăn |
| 出租车 | chūzūchē taxi |
| 打电话 | dǎ diànhuà gọi điện thoại |
| 大 | dà lớn |
| 的 | |
| 点 | diǎn giờ (trong thời gian) |
| 电脑 | diànnǎo máy tính |
| 电视 | diànshì ti vi |
| 电影 | diànyǐng phim |
| 东西 | dōngxī đồ vật |
| 都 | dōu đều |
| 读 | |
| 对不起 | duìbùqǐ xin lỗi |
| 多 | duō nhiều |
| 多少 | |
| 儿子 | érzi con trai |
| 二 | èr hai |
| 饭馆 | fànguǎn nhà hàng |
| 飞机 | fēijī máy bay |
| 分钟 | fēnzhōng phút |
| 高兴 | gāoxìng vui |
| 个 | gè cái (đơn vị lượng từ) |
| 工作 | gōngzuò công việc |
| 狗 | gǒu chó |
| 汉语 | Hànyǔ tiếng Hán |
| 好 | hǎo tốt |
| 喝 | hē uống |
| 和 | hé và |
| 很 | hěn rất |
| 后面 | hòumiàn phía sau |
| 回 | huí quay lại |
| 会 | huì sẽ |
| 火车站 | huǒchēzhàn ga tàu |
| 几 | jǐ mấy |
| 家 | jiā gia đình |
| 叫 | jiào gọi |
| 今天 | jīntiān hôm nay |
| 九 | jiǔ chín |
| 开 | kāi mở |
| 看 | kàn xem |
| 看见 | kànjiàn nhìn thấy |
| 块 | kuài miếng |
| 来 | lái đến |
| 老师 | lǎoshī giáo viên |
| 了 | le đã (dùng để chỉ sự thay đổi) |
| 冷 | lěng lạnh |
| 里 | lǐ trong |
| 零 | líng không (số 0) |
| 六 | liù sáu |
| 妈妈 | māma mẹ |
| 吗 | ma không (dùng trong câu hỏi) |
| 买 | mǎi mua |
| 猫 | māo mèo |
| 没 | méi không có |
| 没关系 | méi guānxi không sao |
| 米饭 | mǐfàn cơm |
| 明天 | míngtiān ngày mai |
| 名字 | míngzi tên |
| 哪里 (哪儿) | nǎlǐ (nǎr) đâu |
| 那 | nà đó |
| 呢 | ne thì sao? (dùng để hỏi thêm) |
| 能 | néng có thể |
| 你 | nǐ bạn |
| 年 | nián năm |
| 女儿 | nǚ'ér con gái |
| 朋友 | péngyou bạn |
| 漂亮 | piàoliang đẹp |
| 苹果 | píngguǒ táo |
| 七 | qī bảy |
| 钱 | qián tiền |
| 前面 | qiánmiàn phía trước |
| 请 | qǐng xin vui lòng |
| 去 | qù đi |
| 热 | rè nóng |
| 人 | rén người |
| 认识 | rènshi quen biết |
| 日 | rì ngày |
| 三 | sān ba |
| 商店 | shāngdiàn cửa hàng |
| 上 | shàng lên |
| 上午 | shàngwǔ buổi sáng |
| 少 | shǎo ít |
| 谁 | shuí/ shéi ai |
| 什么 | shénme cái gì |
| 十 | shí mười |
| 时候 | shíhòu lúc |
| 是 | shì là |
| 书 | shū sách |
| 水 | shuǐ nước |
| 水果 | shuǐguǒ trái cây |
| 睡觉 | shuìjiào ngủ |
| 说话 | shuōhuà nói chuyện |
| 四 | sì bốn |
| 岁 | suì tuổi |
| 他 | tā anh ấy |
| 她 | tā cô ấy |
| 太 | tài quá |
| 天气 | tiānqì thời tiết |
| 听 | tīng nghe |
| 同学 | tóngxué bạn học |
| 喂 | wèi alo |
| 我 | wǒ tôi |
| 我们 | wǒmen chúng tôi |
| 五 | wǔ năm |
| 喜欢 | xǐhuān thích |
| 下 | xià xuống |
| 下午 | xiàwǔ buổi chiều |
| 下雨 | xià yǔ mưa |
| 先生 | xiānshēng ông |
| 现在 | xiànzài bây giờ |
| 想 | xiǎng nghĩ |
| 小 | xiǎo nhỏ |
| 小姐 | xiǎojiě cô (trong cách gọi) |
| 些 | xiē vài |
| 写 | xiě viết |
| 谢谢 | xièxiè cảm ơn |
| 星期 | xīngqī tuần |
| 学生 | xuéshēng học sinh |
| 学习 | xuéxí học tập |
| 学校 | xuéxiào trường học |
| 一 | yī một |
| 衣服 | yīfu quần áo |
| 医生 | yīshēng bác sĩ |
| 医院 | yīyuàn bệnh viện |
| 椅子 | yǐzi ghế |
| 月 | yuè tháng |
| 在 | zài ở |
| 再见 | zàijiàn tạm biệt |
| 怎么 | zěnme làm sao |
| 怎么样 | zěnmeyàng như thế nào |
| 这 | zhè Đây |
| 中国 | Zhōngguó Trung Quốc |
| 中午 | zhōngwǔ buổi trưa |
| 住 | zhù sống |
| 桌子 | zhuōzi bàn |
| 字 | zì chữ |
| 昨天 | zuótiān hôm qua |
| 坐 | zuò ngồi |
| 做 | zuò làm |