click below
click below
Normal Size Small Size show me how
DAU HSK5
HSK2 TU VUNG
| Question | Answer |
|---|---|
| 吧 | ba đi |
| 白 | bái trắng |
| 百 | bǎi trăm |
| 帮助 | bāngzhù giúp đỡ |
| 报纸 | bàozhǐ báo |
| 比 | bǐ so sánh |
| 别 | bié đừng |
| 长 | cháng dài |
| 唱歌 | chànggē hát |
| 出 | chū ra ngoài |
| 穿 | chuān mặc |
| 船 | chuán thuyền |
| 次 | cì lần |
| 从 | cóng từ |
| 错 | cuò sai |
| 打篮球 | dǎ lánqiú chơi bóng rổ |
| 大家 | dàjiā mọi người |
| 但是 | dànshì nhưng |
| 到 | dào đến |
| 得 | děi phải |
| 等 | děng đợi |
| 弟弟 | dìdì em trai |
| 第一 | dì yī đầu tiên |
| 懂 | dǒng hiểu |
| 对 | duì đúng |
| 房间 | fángjiān phòng |
| 非常 | fēicháng rất |
| 服务员 | fúwùyuán nhân viên phục vụ |
| 高 | gāo cao |
| 告诉 | gàosù nói cho |
| 哥哥 | gēge anh trai |
| 给 | gěi đưa cho |
| 公共汽车 | gōnggòng qìchē xe buýt |
| 公斤 | gōngjīn kilogram (kg) |
| 公司 | gōngsī công ty |
| 贵 | guì đắt |
| 过 | guò qua |
| 还 | hái vẫn |
| 孩子 | háizi trẻ con |
| 好吃 | hǎochī ngon |
| 号 | hào số (như số điện thoại |
| 黑 | hēi đen |
| 红 | hóng đỏ |
| 欢迎 | huānyíng hoan nghênh |
| 回答 | huídá trả lời |
| 机场 | jīchǎng sân bay |
| 鸡蛋 | jīdàn trứng gà |
| 件 | jiàn cái (dùng cho sự việc |
| 教室 | jiàoshì lớp học |
| 姐姐 | jiějie chị gái |
| 介绍 | jièshào giới thiệu |
| 进 | jìn vào |
| 近 | jìn gần |
| 就 | jiù thì |
| 觉得 | juéde cảm thấy |
| 咖啡 | kāfēi cà phê |
| 开始 | kāishǐ bắt đầu |
| 考试 | kǎoshì thi |
| 可能 | kěnéng có thể |
| 可以 | kěyǐ có thể |
| 课 | kè bài học |
| 快 | kuài nhanh |
| 快乐 | kuàilè vui vẻ |
| 累 | lèi mệt |
| 离 | lí cách (khoảng cách) |
| 两 | liǎng hai (khi đếm số lượng) |
| 路 | lù đường |
| 旅游 | lǚyóu du lịch |
| 卖 | mài bán |
| 慢 | màn chậm |
| 忙 | máng bận |
| 每 | měi mỗi |
| 妹妹 | mèimei em gái |
| 门 | mén cửa |
| 男人 | nánrén đàn ông |
| 您 | nín bạn (dùng lịch sự) |
| 牛奶 | niúnǎi sữa bò |
| 女人 | nǚrén phụ nữ |
| 旁边 | pángbiān bên cạnh |
| 跑步 | pǎobù chạy bộ |
| 便宜 | piányí rẻ |
| 票 | piào vé |
| 妻子 | qīzi vợ |
| 起床 | qǐchuáng dậy (rời khỏi giường) |
| 千 | qiān nghìn |
| 晴 | qíng nắng |
| 去年 | qùnián năm ngoái |
| 让 | ràng để |
| 上班 | shàngbān đi làm |
| 身体 | shēntǐ cơ thể |
| 生病 | shēngbìng bị bệnh |
| 生日 | shēngrì sinh nhật |
| 时间 | shíjiān thời gian |
| 事情 | shìqíng việc |
| 手表 | shǒubiǎo đồng hồ |
| 手机 | shǒujī điện thoại di động |
| 送 | sòng tặng |
| 所以 | suǒyǐ vì vậy |
| 它 | tā nó (cho vật |
| 踢足球 | tī zúqiú đá bóng |
| 题 | tí câu hỏi |
| 跳舞 | tiàowǔ nhảy múa |
| 外 | wài ngoài |
| 玩 | wán chơi |
| 完 | wán xong |
| 晚上 | wǎnshàng buổi tối |
| 为什么 | wèishénme tại sao |
| 问 | wèn hỏi |
| 问题 | wèntí vấn đề |
| 西瓜 | xīguā dưa hấu |
| 希望 | xīwàng hy vọng |
| 洗 | xǐ rửa |
| 向 | xiàng hướng về |
| 小时 | xiǎoshí tiếng đồng hồ |
| 笑 | xiào cười |
| 新 | xīn mới |
| 姓 | xìng họ |
| 休息 | xiūxi nghỉ ngơi |
| 雪 | xuě tuyết |
| 颜色 | yánsè màu sắc |
| 眼睛 | yǎnjing mắt |
| 羊肉 | yángròu thịt cừu |
| 要 | yào muốn |
| 药 | yào thuốc |
| 也 | yě cũng |
| 已经 | yǐjīng đã |
| 一起 | yìqǐ cùng nhau |
| 意思 | yìsi ý nghĩa |
| 阴 | yīn âm u |
| 因为 | yīnwèi vì |
| 游泳 | yóuyǒng bơi |
| 右边 | yòubiān bên phải |
| 鱼 | yú cá |
| 元 | yuán Đồng (đơn vị tiền tệ) |
| 远 | yuǎn xa |
| 运动 | yùndòng vận |
| 再 | zài lại |
| 早上 | zǎoshàng buổi sáng |
| 张 | zhāng tờ |
| 丈夫 | zhàngfu chồng |
| 找 | zhǎo tìm |
| 着 | zhe đang (dùng để chỉ trạng thái hiện tại) |
| 真 | zhēn thật |
| 正在 | zhèngzài đang |
| 知道 | zhīdào biết |
| 准备 | zhǔnbèi chuẩn bị |
| 自行车 | zìxíngchē xe đạp |
| 走 | zǒu đi |
| 最 | zuì nhất (so sánh nhất) |
| 左边 | zuǒbiān bên trái |