click below
click below
Normal Size Small Size show me how
HSK4
HSK4 SO 1
| Question | Answer |
|---|---|
| 爱情 | ài qíng [ái tình] tình yêu |
| 安排 | ān pái [an bài] sắp xếp |
| 安全 | ān quán [an toàn] an toàn |
| 按时 | àn shí đúng hạn |
| 按照 | àn zhào dựa vào |
| 百分之 | bǎi fēn zhī % |
| 棒 | bàng cây gậy/ giỏi |
| 包子 | bāo zi bánh bao |
| 保护 | bǎo hù che chở |
| 保证 | bǎo zhèng đảm bảo |
| 报名 | bào míng đăng kí |
| 抱 | bào ôm |
| 抱歉 | bào qiàn xin lỗi |
| 倍 | bèi lần |
| 本来 | běn lái vốn có |
| 笨 | bèn ngốc nghếch |
| 比如 | bǐ rú ví dụ như |
| 毕业 | bì yè tốt nghiệp |
| 遍 | biàn lần |
| 标准 | biāo zhǔn tiêu chuẩn |
| 表格 | biǎo gé bảng biểu |
| 表示 | biǎo shì biểu thị |
| 表演 | biǎo yǎn biểu diễn |
| 表扬 | biǎo yáng tuyên dương |
| 饼干 | bǐng gān bánh |
| 并且 | bìng qiě đồng thời |
| 博士 | bó shì tiến sĩ |
| 不得不 | bù dé bù đành |
| 不管 | bù guǎn bất kể |
| 不过 | bù guò nhưng |
| 不仅 | bù jǐn không những |
| 部分 | bù fèn bộ phận |
| 擦 | cā lau |
| 猜 | cāi đoán |
| 材料 | cái liào tài liệu |
| 参观 | cān guān tham quan |
| 餐厅 | cān tīng căng tin |
| 厕所 | cè suǒ phòng vệ sinh |
| 差不多 | chà bù duō gần như |
| 长城 | cháng chéng Trường Thành |
| 长江 | cháng jiāng Trường Giang |
| 尝 | cháng nếm thử |
| 场 | chǎng trận |
| 超过 | chāo guò vượt trên |
| 成功 | chéng gōng thành công |
| 成为 | chéng wéi trở thành |
| 诚实 | chéng shí trung thực |
| 乘坐 | chéng zuò ngồi xe |
| 吃惊 | chī jīng ngạc nhiên |
| 重新 | chóng xīn làm lại |
| 抽烟 | chōu yān hút thuốc |
| 出差 | chū chāi đi công tác |
| 出发 | chū fā xuất phát |
| 出生 | chū shēng ra đời |
| 出现 | chū xiàn xuất hiện |
| 厨房 | chú fáng phòng bếp |
| 传真 | chuán zhēn fax |
| 窗户 | chuāng hù cửa sổ |
| 词语 | cí yǔ từ ngữ |
| 从来 | cóng lái từ trước đến nay |
| 粗心 | cū xīn thô lỗ |
| 存 | cún giữ |
| 错误 | cuò wù sai lầm |
| 答案 | dá àn đáp án |
| 打扮 | dǎ bàn trau chuốt |
| 打扰 | dǎ rǎo làm phiền |
| 打印 | dǎ yìn in ấn |
| 打招呼 | dǎ zhāo hū chào hỏi |
| 打折 | dǎ zhé giảm giá |
| 打针 | dǎ zhēn tiêm |
| 大概 | dà gài khoảng |
| 大使馆 | dà shǐ guǎn đại sứ quán |
| 大约 | dà yuē khoảng |
| 大夫 | dài fū bác sĩ |
| 戴 | dài đeo |
| 当 | dāng làm |
| 当时 | dāng shí lúc đó |
| 刀 | dāo cái dao |
| 导游 | dǎo yóu hướng dẫn viên du lịch |
| 到处 | dào chù khắp nơi |
| 到底 | dào dǐ cuối cùng |
| 倒 | dǎo đổ |
| 道歉 | dào qiàn xin lỗi |
| 得意 | dé yì đắc ý |
| 得(助动词) | de ( zhù dòng cí ) trợ từ |
| 登机牌 | dēng jī pái thẻ lên tàu |
| 等(助词) | děng ( zhù cí ) vân vân |
| 低 | dī thấp |
| 底 | dǐ đáy |
| 地点 | dì diǎn địa điểm |
| 地球 | dì qiú địa cầu |
| 地址 | dì zhǐ địa chỉ |
| 调查 | diào chá điều tra |
| 掉 | diào rơi |
| 丢 | diū mất |
| 动作 | dòng zuò động tác |
| 堵车 | dǔ chē tắc đường |
| 肚子 | dù zi bụng |
| 短信 | duǎn xìn tin nhắn |
| 对话 | duì huà hội thoại |
| 对面 | duì miàn đối diện |
| 对于 | duì yú về (vấn đề gì đó) |
| 儿童 | ér tóng trẻ con |
| 而 | ér còn |
| 发生 | fā shēng xảy ra |
| 发展 | fā zhǎn phát triển |
| 法律 | fǎ lǜ pháp luật |
| 翻译 | fān yì phiên dịch |
| 烦恼 | fán nǎo phiền não |
| 反对 | fǎn duì phản đối |
| 方法 | fāng fǎ phương pháp |
| 方面 | fāng miàn phương diện |
| 方向 | fāng xiàng phương hướng |
| 房东 | fáng dōng chủ nhà |
| 放弃 | fàng qì vứt bỏ |
| 放暑假 | fàng shǔ jià nghỉ hè |
| 放松 | fàng sōng thư giãn |
| 份 | fèn phần |
| 丰富 | fēng fù phong phú |
| 否则 | fǒu zé nếu không thì |
| 符合 | fú hé phù hợp |
| 父亲 | fù qīn bố |
| 付款 | fù kuǎn thanh toán |
| 负责 | fù zé phụ trách |
| 复印 | fù yìn phô tô |
| 复杂 | fù zá phức tạp |
| 富 | fù giàu |
| 改变 | gǎi biàn thay đổi |
| 干杯 | gān bēi cạn ly |
| 赶 | gǎn đuổi theo |
| 敢 | gǎn dám |
| 感动 | gǎn dòng cảm động |
| 感觉 | gǎn jué cảm giác |
| 感情 | gǎn qíng tình cảm |
| 感谢 | gǎn xiè cảm ơn |
| 干 | gān khô |
| 刚 | gāng vừa mới |
| 高速公路 | gāo sù gōng lù đường cao tốc |
| 胳膊 | gē bo cánh tay |
| 各 | gè các |
| 工资 | gōng zī lương |
| 公里 | gōng lǐ km |
| 功夫 | gōng fū công phu |
| 共同 | gòng tóng giống nhau |
| 购物 | gòu wù mua sắm |
| 够 | gòu đủ |
| 估计 | gū jì ước lượng |
| 鼓励 | gǔ lì cổ vũ |
| 故意 | gù yì cố ý |
| 顾客 | gù kè khách hàng |
| 挂 | guà treo |
| 关键 | guān jiàn mấu chốt |
| 观众 | guān zhòng khán giả |
| 管理 | guǎn lǐ quản lý |
| 光 | guāng chỉ |
| 广播 | guǎng bō phát thanh |
| 广告 | guǎng gào quảng cáo |
| 逛 | guàng đi dạo |
| 规定 | guī dìng qui định |
| 国籍 | guó jí quốc tịch |
| 国际 | guó jì quốc tế |
| 果汁 | guǒ zhī nước hoa quả |
| 过程 | guò chéng quá trình |
| 海洋 | hǎi yáng đại dương |
| 害羞 | hài xiū xấu hổ |
| 寒假 | hán jià kì nghỉ đông |
| 汗 | hàn mồ hôi |
| 航班 | háng bān chuyến bay |
| 好处 | hǎo chù cái tốt |
| 好像 | hǎo xiàng dường như |
| 号码 | hào mǎ số |
| 合格 | hé gé đạt yêu cầu |
| 合适 | hé shì thích hợp |
| 盒子 | hé zi cái hộp |
| 后悔 | hòu huǐ hối hận |
| 厚 | hòu dày |
| 互联网 | hù lián wǎng mạng internet |
| 互相 | hù xiāng lẫn nhau |
| 护士 | hù shì y tá |
| 怀疑 | huái yí nghi ngờ |
| 回忆 | huí yì hồi ức |
| 活动 | huó dòng hoạt động |
| 活泼 | huó pō hoạt bát |
| 火 | huǒ lửa |
| 获得 | huò dé giành được |
| 积极 | jī jí tích cực |
| 积累 | jī lěi tích lũy |
| 基础 | jī chǔ cơ sở |
| 激动 | jī dòng xúc động |
| 及时 | jí shí kịp thời |
| 即使 | jí shǐ cho dù |
| 计划 | jì huà kế hoạch |
| 记者 | jì zhě phóng viên |
| 技术 | jì shù kỹ thuật |
| 既然 | jì rán đã…. |
| 继续 | jì xù tiếp tục |
| 寄 | jì gửi |
| 加班 | jiā bān tăng ca |
| 加油站 | jiā yóu zhàn cây xăng |
| 家具 | jiā jù đồ gia dụng |
| 假 | jiǎ giả |
| 价格 | jià gé giá cả |
| 坚持 | jiān chí kiên trì |
| 减肥 | jiǎn féi giảm béo |
| 减少 | jiǎn shǎo cắt giảm |
| 建议 | jiàn yì kiến nghị |
| 将来 | jiāng lái tương lai |
| 奖金 | jiǎng jīn học bổng |
| 降低 | jiàng dī hạ thấp |
| 降落 | jiàng luò hạ cánh |
| 交 | jiāo giao |
| 交流 | jiāo liú giao lưu |
| 交通 | jiāo tōng giao thông |
| 郊区 | jiāo qū ngoại ô |
| 骄傲 | jiāo ào tự hào |
| 饺子 | jiǎo zi sủi cảo |
| 教授 | jiào shòu giáo sư |
| 教育 | jiào yù giáo dục |
| 接受 | jiē shòu tiếp nhận |
| 接着 | jiē zhe tiếp theo |
| 节 | jié tiết |
| 节约 | jié yuē tiết kiệm |
| 结果 | jié guǒ kết quả |
| 解释 | jiě shì giải thích |
| 尽管 | jǐn guǎn tuy rằng |
| 紧张 | jǐn zhāng căng thẳng |
| 进行 | jìn xíng tiến hành |
| 禁止 | jìn zhǐ cấm |
| 京剧 | jīng jù kinh kịch |
| 经济 | jīng jì kinh tế |
| 经历 | jīng lì trải qua |
| 经验 | jīng yàn kinh nghiệm |
| 精彩 | jīng cǎi hấp dẫn |
| 景色 | jǐng sè cảnh sắc |
| 警察 | jǐng chá cảnh sát |
| 竞争 | jìng zhēng cạnh tranh |
| 竟然 | jìng rán vậy mà lại |
| 镜子 | jìng zi kính |
| 究竟 | jiū jìng rốt cuộc |
| 举 | jǔ giơ |
| 举办 | jǔ bàn tổ chức |
| 举行 | jǔ xíng tổ chức |
| 拒绝 | jù jué từ chối |
| 距离 | jù lí khoảng cách |
| 聚会 | jù huì tụ tập |
| 开玩笑 | kāi wán xiào đùa |
| 开心 | kāi xīn vui vẻ |
| 看法 | kàn fǎ quan điểm |
| 考虑 | kǎo lǜ suy nghĩ |
| 烤鸭 | kǎo yā vịt quay |
| 科学 | kē xué khoa học |
| 棵 | kē lượng từ cho cây |
| 咳嗽 | ké sou ho |
| 可怜 | kě lián đáng thương |
| 可是 | kě shì nhưng |
| 可惜 | kě xī đáng tiếc |
| 客厅 | kè tīng phòng khách |
| 肯定 | kěn dìng khẳng định |
| 空 | kōng trống rỗng |
| 空气 | |
| 恐怕 | kǒng pà e rằng |
| 苦 | kǔ khổ |
| 矿泉水 | kuàng quán shuǐ nước khoáng |
| 困 | kùn buồn ngủ |
| 困难 | kùn nán khó khăn |
| 垃圾桶 | lā jī tǒng thùng rác |
| 拉 | lā kéo |
| 辣 | là cay |
| 来不及 | lái bù jí không kịp |
| 来得及 | lái de jí kịp |
| 来自 | lái zì đến từ |
| 懒 | lǎn lười biếng |
| 浪费 | làng fèi lãng phí |
| 浪漫 | làng màn lãng mạn |
| 老虎 | lǎo hǔ hổ |
| 冷静 | lěng jìng bình tĩnh |
| 礼拜天 | lǐ bài tiān chủ nhật |
| 礼貌 | lǐ mào lễ phép |
| 理发 | lǐ fà cắt tóc |
| 理解 | lǐ jiě lý giải |
| 理想 | lǐ xiǎng lý tưởng |
| 力气 | lì qì sức lực |
| 厉害 | lì hài lợi hại |
| 例如 | lì rú ví dụ |
| 俩 | liǎ hai người |
| 连 | lián liên kết |
| 联系 | lián xì liên hệ |
| 凉快 | liáng kuài mát mẻ |
| 零钱 | líng qián tiền lẻ |
| 另外 | lìng wài ngoài ra |
| 留 | liú lưu lại |
| 流利 | liú lì lưu loát |
| 流行 | liú xíng thịnh hành |
| 旅行 | lǚ xíng du lịch |
| 律师 | lǜ shī luật sư |
| 乱 | luàn loạn |
| 麻烦 | má fan phiền phức |
| 马虎 | mǎ hu qua loa |
| 满 | mǎn đầy |