click below
click below
Normal Size Small Size show me how
NHAT DINH DAU HSK5
150 TU 9
| Question | Answer |
|---|---|
| 整个 | zhěng gè cả |
| 整齐 | zhěng qí gọn gàng |
| 整体 | zhěng tǐ tổng thể |
| 正 | zhèng đứng (trái ) |
| 证件 | zhèng jiàn giấy tờ |
| 证据 | zhèng jù chứng cứ |
| 政府 | zhèng fǔ chính phủ |
| 政治 | zhèng zhì chính trị |
| 挣 | zhèng tranh |
| 支 | zhī chiếc (lượng từ cho bút…) |
| 支票 | zhī piào ngân phiếu |
| 执照 | zhí zhào giấy phép |
| 直 | zhí thẳng |
| 指导 | zhǐ dǎo chỉ đạo |
| 指挥 | zhǐ huī chỉ huy |
| 至今 | zhì jīn đến nay |
| 至于 | zhì yú còn như….. |
| 志愿者 | zhì yuàn zhě tình nguyện viên |
| 制定 | zhì dìng lập ra |
| 制度 | zhì dù chế độ |
| 制造 | zhì zào sản xuất |
| 制作 | zhì zuò làm |
| 治疗 | zhì liáo điều trị |
| 秩序 | zhì xù trật tự |
| 智慧 | zhì huì trí tuệ |
| 中介 | zhōng jiè môi giới |
| 中心 | zhōng xīn trung tâm |
| 中旬 | zhōng xún trung tuần |
| 种类 | zhǒng lèi chủng loại |
| 重大 | zhòng dà trọng đại |
| 重量 | zhòng liàng trọng lượng |
| 周到 | zhōu dào chu đáo |
| 猪 | zhū con lợn |
| 竹子 | zhú zi cây trúc |
| 逐步 | zhú bù từng bước |
| 逐渐 | zhú jiàn dần dần |
| 主持 | zhǔ chí dẫn (chương trình) |
| 主动 | zhǔ dòng chủ động |
| 主观 | zhǔ guān chủ quan |
| 主人 | zhǔ rén chủ nhân |
| 主任 | zhǔ rèn chủ nhiệm |
| 主题 | zhǔ tí chủ đề |
| 主席 | zhǔ xí chủ tịch |
| 主张 | zhǔ zhāng ý tưởng |
| 煮 | zhǔ luộc |
| 注册 | zhù cè đăng kí |
| 祝福 | zhù fú chúc phúc |
| 抓 | zhuā bắt |
| 抓紧 | zhuā jǐn (tay) nắm chắc |
| 专家 | zhuān jiā chuyên gia |
| 专心 | zhuān xīn chuyên tâm |
| 转变 | zhuǎn biàn chuyển biến |
| 转告 | zhuǎn gào chuyển lời |
| 装 | zhuāng đựng |
| 装饰 | zhuāng shì trang hoàng |
| 装修 | zhuāng xiū sửa nội thất |
| 状况 | zhuàng kuàng tình trạng |
| 状态 | zhuàng tài trạng thái |
| 撞 | zhuàng va vào |
| 追 | zhuī đuổi theo |
| 追求 | zhuī qiú theo đuổi |
| 咨询 | zī xún tư vấn |
| 姿势 | zī shì tư thế |
| 资格 | zī gé tư cách |
| 资金 | zī jīn vốn (tiền) |
| 资料 | zī liào tư liệu |
| 资源 | zī yuán nguồn tài nguyên |
| 紫 | zǐ màu tím |
| 自从 | zì cóng từ khi…. |
| 自动 | zì dòng tự động |
| 自豪 | zì háo tự hào |
| 自觉 | zì jué tự giác |
| 自私 | zì sī ích kỉ |
| 自由 | zì yóu tự do |
| 自愿 | zì yuàn tình nguyện |
| 字母 | zì mǔ chữ cái |
| 字幕 | zì mù phụ đề |
| 综合 | zōng hé tổng hợp |
| 总裁 | zǒng cái giám đốc |
| 总共 | zǒng gòng tổng cộng |
| 总理 | zǒng lǐ thủ tướng |
| 总算 | zǒng suàn rốt cuộc |
| 总统 | zǒng tǒng tổng thống |
| 总之 | zǒng zhī tóm lại |
| 阻止 | zǔ zhī ngăn chặn |
| 组 | zǔ tổ |
| 组成 | zǔ chéng tổ thành |
| 组合 | zǔ hé tổ hợp |
| 组织 | zǔ zhī tổ chức |
| 最初 | zuì chū ban đầu |
| 醉 | zuì say |
| 尊敬 | zūn jìng tôn kính |
| 遵守 | zūn shǒu tuân thủ |
| 作品 | zuò pǐn tác phẩm |
| 作为 | zuò wéi coi là |
| 作文 | zuò wén bài viết |