click below
click below
Normal Size Small Size show me how
DAU HSK5 THANG 11
150 TU 7
| Question | Answer |
|---|---|
| 随手 | suí shǒu tiện tay |
| 碎 | suì vỡ vụn |
| 损失 | sǔn shī tổn thất |
| 缩短 | suō duǎn thu hẹp (khoảng cách), rút ngắn (thời gian), cắt ngắn (câu chuyện) |
| 所 | suǒ trợ từ |
| 锁 | suǒ khóa |
| 台阶 | tái jiē bậc thềm, bậc |
| 太极拳 | tài jí quán thái cực quyền |
| 太太 | tài tai vợ |
| 谈判 | tán pàn đàm phán |
| 坦率 | tǎn shuài thẳng thắn |
| 烫 | tàng bỏng, là, ủi |
| 逃 | táo chạy trốn |
| 逃避 | táo bì trốn tránh |
| 桃 | táo đào |
| 淘气 | táo qì tinh nghịch |
| 讨价还价 | tǎo jià huán jià mặc cả |
| 套 | tào bộ (quần áo), căn (nhà) |
| 特色 | tè sè đặc sắc, đặc điểm đặc sắc |
| 特殊 | tè shū đặc biệt, đặc thù (quan hệ, nghi lễ, yêu cầu, đãi ngộ) |
| 特征 | tè zhēng đặc trưng |
| 疼爱 | téng ài chiều chuộng, yêu chiều |
| 提倡 | tí chàng đề xướng |
| 提纲 | tí gāng đề cương |
| 提问 | tí wèn hỏi |
| 题目 | tí mù đề mục |
| 体会 | tǐ huì cảm nhận |
| 体贴 | tǐ tiē sống tình cảm, chu đáo |
| 体现 | tǐ xiàn thể hiện |
| 体验 | tǐ yàn trải nghiệm |
| 天空 | tiān kōng bầu trời |
| 天真 | tiān zhēn hồn nhiên |
| 调皮 | tiáo pí nghịch ngợm |
| 调整 | tiáo zhěng điều chỉnh |
| 挑战 | tiǎo zhàn thách thức, thử thách, thách |
| 通常 | tōng cháng thông thường |
| 统一 | tǒng yī thống nhất |
| 痛苦 | tòng kǔ đau khổ |
| 痛快 | tòng kuài sung sướng |
| 偷 | tōu ăn trộm |
| 投入 | tóu rù đút vào, đầu tư vào, |
| 投资 | tóu zī đầu tư |
| 透明 | tòu míng trong suốt |
| 突出 | tū chū làm nổi bật |
| 土地 | tǔ dì đất đai |
| 土豆 | tǔ dòu khoai tây |
| 吐 | tǔ/tù nhổ, nôn |
| 兔子 | tù zi con thỏ |
| 团 | tuán cuộn (danh từ) |
| 推辞 | tuī cí từ chối |
| 推广 | tuī guǎng quảng bá |
| 推荐 | tuī jiàn tiến cử |
| 退 | tuì lùi |
| 退步 | tuì bù lùi bước |
| 退休 | tuì xiū nghỉ hưu |
| 歪 | wāi xiên (nghiêng) |
| 外公 | wài gōng ông ngoại |
| 外交 | wài jiāo ngoại giao |
| 完美 | wán měi hoàn hảo |
| 完善 | wán shàn hoàn thiện |
| 完整 | wán zhěng hoàn chỉnh |
| 玩具 | wán jù đồ chơi |
| 万一 | wàn yī vạn nhất, nhỡ |
| 王子 | wáng zǐ vua |
| 网络 | wǎng luò mạng internet |
| 往返 | wǎng fǎn khứ hồi |
| 危害 | wēi hài nguy hại |
| 威胁 | wēi xié uy hiếp |
| 微笑 | wēi xiào mỉm cười |
| 违反 | wéi fǎn vi phạm |
| 围巾 | wéi jīn khăn |
| 围绕 | wéi rào xoay quanh, bao quanh, quay quanh |
| 唯一 | wéi yī duy nhất |
| 维修 | wéi xiū sửa chữa |
| 伟大 | wěi dà vĩ đại |
| 尾巴 | wěi bā cái đuôi |
| 委屈 | wěi qu tủi thân |
| 未必 | wèi bì chưa chắc |
| 未来 | wèi lái tương lai |
| 位于 | wèi yú nằm ở (vị trí địa lý) |
| 位置 | wèi zhì vị trí |
| 胃 | wèi dạ dày |
| 胃口 | wèi kǒu khẩu vị |
| 温暖 | wēn nuǎn ấm áp |
| 温柔 | wēn róu hiền dịu |
| 文件 | wén jiàn tài liệu |
| 文具 | wén jù đồ dùng học tập |
| 文明 | wén míng văn minh |
| 文学 | wén xué văn học |
| 文字 | wén zì văn tự |
| 闻 | wén ngửi |
| 吻 | wěn hôn |
| 稳定 | wěn dìng ổn định |
| 问候 | wèn hòu hỏi thăm |
| 卧室 | wò shì phòng ngủ |
| 握手 | wò shǒu bắt tay |
| 屋子 | wū zi căn nhà |
| 无奈 | wú nài bó tay, không có cách nào, bất lực |
| 无数 | wú shù vô số |
| 无所谓 | wú suǒ wèi không quan tâm, không để ý |
| 武术 | wǔ shù võ thuật |
| 勿 | wù đừng |
| 物理 | wù lǐ vật lý |
| 物质 | wù zhì vật chất |
| 雾 | wù sương mù |
| 吸取 | xī qǔ hút, rút ra (bài học kinh nghiệm) |
| 吸收 | xī shōu thẩm thấu, ngấm |
| 戏剧 | xì jù kịch |
| 系 | xì thắt, buộc |
| 系统 | xì tǒng hệ thống |
| 细节 | xì jié tình tiết |
| 瞎 | xiā mù |
| 下载 | xià zǎi tải |
| 吓 | xià dọa |
| 夏令营 | xià lìng yíng trại |
| 鲜艳 | xiān yàn tươi tắn |
| 显得 | xiǎn dé lộ rõ |
| 显然 | xiǎn rán hiển nhiên, rõ ràng |
| 显示 | xiǎn shì hiển thị, cho thấy, tôn lên |
| 县 | xiàn huyện |
| 现代 | xiàn dài hiện đại |
| 现实 | xiàn shí hiện thực |
| 现象 | xiàn xiàng hiện tượng |
| 限制 | xiàn zhì hạn chế, giới hạn |
| 相处 | xiāng chǔ ở cùng nhau, tiếp xúc nhiều |
| 相当 | xiāng dāng tương đối |
| 相对 | xiāng duì tương đối |
| 相关 | xiāng guān liên quan |
| 相似 | xiāng sì giống |
| 香肠 | xiāng cháng xúc xích |
| 享受 | xiǎng shòu hưởng thụ |
| 想念 | xiǎng niàn nhớ nhung |
| 想象 | xiǎng xiàng tưởng tượng |
| 项 | xiàng hạng, môn (thể thao) |
| 项链 | xiàng liàn dây chuyền |
| 项目 | xiàng mù hạng mục |
| 象棋 | xiàng qí cờ tướng |
| 象征 | xiàng zhēng tượng trưng |
| 消费 | xiāo fèi tiêu dùng |
| 消化 | xiāo huà tiêu hóa |
| 消极 | xiāo jí tiêu cực |
| 消失 | xiāo shī biến mất |
| 销售 | xiāo shòu bán |
| 小麦 | xiǎo mài lúa mạch |
| 小气 | xiǎo qì keo kiệt |
| 孝顺 | xiào shùn hiếu thảo |
| 效率 | xiào lǜ hiệu suất |
| 歇 | xiē nghỉ ngơi |
| 斜 | xié nghiêng, chéo |
| 写作 | xiě zuò viết |