Save
Upgrade to remove ads
Busy. Please wait.
Log in with Clever
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
Sign up using Clever
or

Username is available taken
show password


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
Your email address is only used to allow you to reset your password. See our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
focusNode
Didn't know it?
click below
 
Knew it?
click below
Don't Know
Remaining cards (0)
Know
0:00
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

HOC TIEP NE

150 TU 6

QuestionAnswer
清淡 qīng dàn thanh đạm
情景 qíng jǐng cảnh tượng
情绪 qíng xù tâm trạng
请求 qǐng qiú thỉnh cầu
庆祝 qìng zhù chúc mừng
球迷 qiú mí người hâm mộ bóng
趋势 qū shì xu thế
取消 qǔ xiāo hủy bỏ
qǔ lấy (vợ)
去世 qù shì tạ thế
quān vòng
权力 quán lì quyền lực
权利 quán lì quyền lợi
全面 quán miàn toàn diện
quàn khuyên
缺乏 quē fá thiếu
确定 què dìng xác định
确认 què rèn xác nhận
qún đám, nhóm
燃烧 rán shāo đốt cháy
rào vòng vèo
热爱 rè ài yêu (cuộc sống, học sinh, thiên nhiên, âm nhạc, bạn bè, người thân)
热烈 rè liè nhiệt liệt
热心 rè xīn nhiệt tình (người, người bạn), nhiệt huyết
人才 rén cái nhân tài
人口 rén kǒu dân số
人类 rén lèi loài người
人民币 rén mín bì nhân dân tệ
人生 rén shēng đời người
人事 rén shì nhân sự
人物 rén wù nhân vật
人员 rén yuán nhân viên
忍不住 rěn bù zhù không nhịn được
日常 rì cháng thường ngày
日程 rì chéng lịch trình
日历 rì lì quyển lịch
日期 rì qī ngày tháng
日用品 rì yòng pǐn đồ dùng
日子 rì zi ngày
如何 rú hé như thế nào
如今 rú jīn hiện nay
ruǎn mềm
软件 ruǎn jiàn phần mềm
ruò yếu ớt
sǎ vãi, vung
嗓子 sǎng zi cổ họng
色彩 sè cǎi màu sắc
shā giết
沙漠 shā mò sa mạc
沙滩 shā tān bãi cát
shǎ ngốc nghếch
shài phơi, tắm nắng
删除 shān chú xóa bỏ
闪电 shǎn diàn chớp
扇子 shàn zi cái quạt
善良 shàn liáng lương thiện, hiền lành
善于 shàn yú giỏi về việc gì đó
伤害 shāng hài làm hại
商品 shāng pǐn sản phẩm
商务 shāng wù thương gia (hạng, khoang),
商业 shāng yè thương mại
上当 shàng dàng mắc lừa
shé rắn
舍不得 shě bù dé không nỡ lòng
设备 shè bèi thiết bị
设计 shè jì thiết kế
设施 shè shī cơ sở vật chất
射击 shè jī bắn
摄影 shè yǐng quay phim, chụp ảnh
shēn vươn, duỗi, kéo dài
身材 shēn cái cơ thể, dáng
身份 shēn fèn thân phận
深刻 shēn kè sâu sắc
神话 shén huà thần thoại
神秘 shén mì thần bí
shēng thăng, lên, lít (đơn vị đo thể tích)
生产 shēng chǎn sản xuất
生动 shēng dòng sinh động
生长 shēng zhǎng sinh trưởng, lớn
声调 shēng diào thanh điệu
绳子 shéng zi dây thừng
省略 shěng lüè tỉnh lược
胜利 shèng lì thắng lợi
失眠 shī mián mất ngủ
失去 shī qù mất đi
失业 shī yè thất nghiệp
shī thơ
狮子 shī zi sư tử
湿润 shī rùn ẩm ướt
石头 shí tou hòn đá
时差 shí chā lệch múi giờ
时代 shí dài thời đại
时刻 shí kè khoảnh khắc
时髦 shí máo mốt
时期 shí qī thời kì
时尚 shí shàng thời thượng
实话 shí huà lời nói thật
实践 shí jiàn thực tiễn
实习 shí xí thực tập
实现 shí xiàn thực hiện (kế hoạch, nguyện vọng, ước mơ)
实验 shí yàn thí nghiệm
实用 shí yòng hữu ích
食物 shí wù đồ ăn
使劲儿 shǐ jìn ér ra sức, lấy sức
始终 shǐ zhōng từ đầu đến cuối
士兵 Shì bīng binh sĩ
市场 shì chǎng chợ
似的 shì de giống như…
事实 shì shí sự thật
事物 shì wù sự vật
事先 shì xiān trước khi việc xảy ra
试卷 shì juàn bài thi
收获 shōu huò thu hoạch
收据 shōu jù giấy biên nhận
手工 shǒu gōng thủ công
手术 shǒu shù phẫu thuật
手套 shǒu tào găng tay
手续 shǒu xù thủ tục
手指 shǒu zhǐ ngón tay
shǒu đầu
寿命 shòu mìng tuổi thọ
受伤 shòu shāng bị thương
书架 shū jià giá sách
梳子 shū zi cái lược
舒适 shū shì thoải mái
输入 shū rù nhập
蔬菜 shū cài rau xanh
熟练 shú liàn thành thục
属于 shǔ yú thuộc về
鼠标 shǔ biāo chuột máy tính
shǔ đếm
数据 shù jù số liệu
数码 shù mǎ kỹ thuật số
摔倒 shuāi dǎo ngã nhào
shuǎi vung, hất, bỏ lại
双方 shuāng fāng hai bên, song phương
shuì thuế
说不定 shuō bù dìng chưa biết chừng
说服 shuō fú thuyết phục
丝绸 sī chóu tơ lụa
丝毫 sī háo một chút (dùng dạng phủ định)
私人 sī rén tư nhân
思考 sī kǎo suy nghĩ
思想 sī xiǎng tư tưởng
sī xé
似乎 sì hū dường như
搜索 sōu suǒ tìm kiếm
宿舍 sù shè ký túc xá
随身 suí shēn mang theo người
随时 suí shí bất cứ lúc nào
Created by: user-1983155
 

 



Voices

Use these flashcards to help memorize information. Look at the large card and try to recall what is on the other side. Then click the card to flip it. If you knew the answer, click the green Know box. Otherwise, click the red Don't know box.

When you've placed seven or more cards in the Don't know box, click "retry" to try those cards again.

If you've accidentally put the card in the wrong box, just click on the card to take it out of the box.

You can also use your keyboard to move the cards as follows:

If you are logged in to your account, this website will remember which cards you know and don't know so that they are in the same box the next time you log in.

When you need a break, try one of the other activities listed below the flashcards like Matching, Snowman, or Hungry Bug. Although it may feel like you're playing a game, your brain is still making more connections with the information to help you out.

To see how well you know the information, try the Quiz or Test activity.

Pass complete!
"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards