click below
click below
Normal Size Small Size show me how
P38 Jobs/Occupations
Vietnamese - English
| Term | Definition |
|---|---|
| cook | đầu bếp |
| custodian | người giám hộ |
| truck driver | tài xế xe tải |
| waiter | phục vụ nam |
| waitress | cô hầu bàn |
| accountant | kế toán viên |
| auto mechanic | thợ sửa ô tô |
| engineer | kỹ sư |
| factory workers | công nhân nhà máy |
| food service workers | nhân viên phục vụ thực phẩm |
| landscapers | người làm vườn cảnh quan |
| nurses | y tá |