click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Sensations
| English | Vietnamese |
|---|---|
| throbbing | nhói, mạch đập mạnh |
| pressured | bị đè ép |
| tension | lực căng, căng kéo |
| strain | căng thẳng, áp lực |
| ache | đau |
| numbness | tê, tê cóng |
| convulsion | sự co giật |
| spasm | sự co thắt |
| expansion | giãn ra, nở ra |
| contraction | sự co kéo, co lại |
| pulsing | mạch đập nhè nhẹ |