click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tiếng Anh 4_Kỳ 2
| Tiếng anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| road | con đường, đường phố || /rəʊd/ || (n) |
| street | phố, đường phố || /striːt/ || (n) |
| big | to, lớn (kích thước) || /bɪɡ/ || (adj) |
| busy | bận rộn, nhộn nhịp || /ˈbɪzi/ || (adj) |
| live | sống || /lɪv/ || (v) |
| noisy | ồn ào, om sòm, huyên náo || /ˈnɔɪzi/ || (adj) |
| quiet | yên tĩnh, tĩnh mịch || /ˈkwaɪət/ || (adj) |
| at, in | ở, tại || /ət/, /ɪn/ || |
| actor | diễn viên (nam) || /ˈæktə/ || (n) |
| farmer | nông dân || /ˈfɑːmə/ || (n) |
| nurse | y tá, điều dưỡng viên || /nɜːs/ || (n) |
| office worker | nhân viên văn phòng || /ˈɒfɪs wɜːkə/ || (n) |
| policeman | cảnh sát (nam) || /pəˈliːsmən/ || (n) |
| factory | nhà máy || /ˈfæktri/ || (n) |
| farm | trang trại || /fɑːm/ || (n) |
| hospital | bệnh viện || /ˈhɒspɪtl/ || (n) |
| nursing home | viện điều dưỡng || /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ || (n) |
| big | to, lớn (kích thước) || /bɪɡ/ || (adj) |
| short | thấp, ngắn || /ʃɔːt/ || (adj) |
| slim | mảnh mai || /slɪm/ || (adj) |
| tall | cao || /tɔːl/ || (adj) |
| eyes | mắt || /aɪ/ || (n) |
| face | khuôn mặt || /feɪs/ || (n) |
| hair | tóc || /heə/ || (n) |
| long | dài || /lɒŋ/ || (adj) |
| round | tròn || /raʊnd/ || (adj) |
| afternoon | buổi chiều || /ˌɑːftəˈnuːn/ || (n) |
| evening | buổi tối || /ˈi:vnɪŋ/ || (n) |
| morning | buổi sáng || /ˈmɔ:nɪŋ/ || (n) |
| noon | buổi trưa || /nu:n/ || (n) |
| clean (the floor) | lau (sàn nhà) || /kli:n (ðə flɔː)/ || (v) |
| help with the cooking | giúp đỡ việc nấu ăn || /help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/ || (v. phr.) |
| wash (the clothes) | giặt (quần áo) || /wɒʃ (ðə ˈkləʊðz) / || (v) |
| wash (the dishes) | rửa (bát đĩa) || /wɒʃ (ðə ˈdɪʃɪz)/ || (v) |
| cinema | rạp chiếu phim || /ˈsɪnəmə/, /ˈsɪnəmɑː/ || (n) |
| shopping centre | trung tâm mua sắm || /ˈʃɒpɪŋ sentə/ || (n) |
| sports centre | trung tâm thể thao || /ˈspɔːts sentə/ || (n) |
| swimming pool | bể bơi || /ˈswɪmɪŋ puːl/ || (n) |
| cook meals | nấu ăn || /ˈkʊk miːls/ || (v. phr.) |
| do yoga | tập yoga || /duː ˈjəʊɡə/ || (v. phr.) |
| play tennis | chơi quần vợt || /pleɪ ˈtenɪs/ || (v. phr.) |
| watch films | xem phim || /wɒtʃ fɪlms/ || (v. phr.) |
| cloudy | có mây, nhiều mây || /ˈklaʊdi/ || (adj) |
| rainy | có mưa || /ˈreɪni/ || (adj) |
| sunny | có nắng || /ˈsʌni/ || (adj) |
| weather | thời tiết || /ˈweðə/ || (n) |
| windy | có gió || /ˈwɪndi/ || (adj) |
| bakery | hiệu bánh mì || /ˈbeɪkəri/ || (n) |
| bookshop | hiệu sách || /ˈbʊkʃɒp/ || (n) |
| food stall | quầy hàng thực phẩm || /fuːd stɔːl/ || (n) |
| water park | công viên nước || /ˈwɔːtə pɑːk/ || (n) |
| supermarket | siêu thị || /ˈsuːpəmɑːkɪt/ || (n) |
| get (to) | đến (địa điểm) || /ɡet (tə)/ || (v) |
| go straight | đi thẳng || /ɡəʊ streɪt/ || (v. phr.) |
| left | bên trái || /left/ || (n) |
| right | bên phải || /raɪt/ || (n) |
| stop | dừng lại || /stɒp/ || (v) |
| turn | rẽ || /tɜːn/ || (v) |
| turn left | rẽ trái || /tɜːn ˈleft/ || (v. phr.) |
| turn right | rẽ phải || /tɜːn ˈraɪt/ || (v. phr.) |
| turn round | quay lại, đổi hướng ngược lại || /tɜːn ˈraʊnd/ || (v. phr.) |
| behind | đằng sau || /bɪˈhaɪnd/ || (pre) |
| between | ở giữa || /bɪˈtwiːn/ || (pre) |
| near | ở gần || /nɪə/ || (pre) |
| opposite | đối diện || /ˈɒpəzɪt/ || (pre) |
| gift shop | cửa hàng quà tặng || /ˈɡɪft ʃɒp/ || (n) |
| skirt | váy || /skɜːt/ || (n) |
| dong | đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam) || /dɒŋ/ || (n) |
| thousand | nghìn || /ˈθaʊznd/ || (n) |
| T-shirt | áo thun || /ˈtiː ʃɜːt/ || (n) |
| beautifully | đẹp đẽ || /ˈbjuːtɪfli/ || (adv) |
| crocodile | cá sấu Châu Phi, cá sấu || /ˈkrɒkədaɪl/ || (n) |
| dance | nhảy, múa || /dɑːns / || |
| giraffe | hươu cao cổ || /dʒəˈrɑːf/ || (n) |
| hippo | hà mã, lợn nước || /ˈhɪpəʊ/ || (n) |
| lion | con sư tử || /ˈlaɪən/ || (n) |
| loudly | ầm ĩ, inh ỏi || /ˈlaʊdli/ || (adv) |
| merrily | vui, vui vẻ || /ˈmerəli/ || (adv) |
| quickly | nhanh || /ˈkwɪkli/ || (adv) |
| roar | gầm, rống lên (hổ, sư tử …) || /rɔː/ || (v) |
| run | chạy || /rʌn/ || (v) |
| sing | hát || /sɪŋ || (v) |
| build a campfire | đốt lửa trại || /bɪld ə ˈkæmpfaɪə/ || |
| play card games | chơi bài || /pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/ || |
| put up a tent | dựng, cắm trại, lều || /pʊt ʌp ə ˈtent/ || |
| sing songs | hát || /sɪŋ sɒŋz/ || |
| take a photo | chụp ảnh || /teɪk ə ˈfəʊtəʊ/ || |
| tell a story | kể chuyện || /tel ə ˈstɔːri/ || (v. phr.) |