click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tiếng Anh 4_Kỳ 1
| Tiếng anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| America | nước Hoa Kì || /əˈmerɪkə/ || (n) |
| Australia | nước Ô-xtơ-rây-li-a || /ɒˈstreɪliə/ || (n) |
| Britain | nước Anh || /ˈbrɪtn/ || (n) |
| Japan | nước Nhật || /dʒəˈpæn/ || (n) |
| Malaysia | nước Ma-lay-xi-a || /məˈleɪziə/, /məˈleɪʒə/ || (n) |
| Singapore | nước Xin-ga-po || /ˌsɪŋəˈpɔː(r)/ || (n) |
| Thailand | nước Thái Lan || /ˈtaɪlænd/ || (n) |
| Viet Nam | nước Việt Nam || /ˌviːetˈnɑːm/ || (n) |
| at | ở || /ət/, /æt/ || (pre) |
| fifteen | số 15 || /fifˈtiːn/ || (n) |
| forty-five | số 45 || /ˌfɔːti ˈfaɪv/ || (n) |
| o’clock | giờ (dùng sau giờ chẵn, || /əˈklɒk/ || (n) |
| thirty | số 30 || /ˈθɜːti/ || (n) |
| get up | thức dậy || /get ˈʌp/ || (v) |
| go (to bed) | đi (ngủ) || /ˈgəʊ (tə ˈbed)/ || (v) |
| go (to school) | đi (học) || /ˈgəʊ (tə ˈskuːl)/ || (v) |
| have (breakfast) | dùng (bữa sáng) || /hæv (ˈbrekfəst)/ || (v) |
| Monday | thứ Hai || /ˈmʌndeɪ/ || (n) |
| Tuesday | thứ Ba || /ˈtjuːzdeɪ/ || (n) |
| Wednesday | thứ Tư || /ˈtjuːzdeɪ/ || (n) |
| Thursday | thứ Năm || /ˈθɜːzdeɪ/ || (n) |
| Friday | thứ Sáu || /ˈfraɪdeɪ/ || (n) |
| Saturday | thứ Bảy || /ˈsætədeɪ/ || (n) |
| Sunday | Chủ nhật || /ˈsʌndeɪ/ || (n) |
| listen to music | nghe nhạc || /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/ || |
| study at school | học, nghiên cứu ở trường || /ˈstʌdi ət skuːl/ || |
| January | tháng Một || /ˈdʒænjuəri/ || (n) |
| February | tháng Hai || /ˈfebruəri/ || (n) |
| March | tháng Ba || /mɑːtʃ/ || (n) |
| April | tháng Tư || /ˈstʌdi/ || (n) |
| May | tháng Năm || /meɪ/ || (n) |
| birthday | ngày sinh || /ˈbɜːθdeɪ/ || (n) |
| chips | khoai tây rán || /tʃɪps/ || (n) |
| grape | quả nho || /ɡreɪp/ || (n) |
| jam | mứt || /dʒæm/ || (n) |
| juice | nước ép || /dʒuːs/ || (n) |
| lemonade | nước chanh || /ˌleməˈneɪd/ || (n) |
| party | buổi tiệc || /ˈpɑːti/ || (n) |
| water | nước || /ˈwɔːtə(r)/ || (n) |
| can | có thể, biết (làm gì) || /kən/, /kæn/ || |
| cook | nấu ăn || /kʊk/ || (v) |
| play the piano | chơi đàn piano || /pleɪ ðə piˈænəʊ/ || |
| play the gui | chơi đàn ghi-ta || /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/ || tar |
| ride (a bike) | đạp xe || /raɪd (ə baɪk)/ || (v) |
| ride (a horse) | cưỡi ngựa || /raɪd (ə hɔːs)/ || (v) |
| roller skate | trượt pa tanh || /ˈrəʊlə skeɪt/ || (v) |
| swim | bơi || /swɪm/ || (v) |
| but | nhưng || /bʌt/ || (con) |
| city | thành phố || /ˈsɪti/ || (n) |
| mountains | vùng núi || /ˈmaʊntənz/ || (n) |
| town | thị trấn || /taʊn/ || (n) |
| village | ngôi làng || /ˈvɪlɪdʒ/ || (n) |
| computer room | phòng máy tính || /kəmˈpjuːtə ruːm/ || |
| garden | vườn || /ˈɡɑːdn/ || (n) |
| playground | sân chơi || /ˈpleɪɡraʊnd/ || (n) |
| art | môn Mĩ thuật || /ɑːt/ || (n) |
| English | môn Tiếng Anh || /ˈɪŋɡlɪʃ/ || (n) |
| history and geography | môn Lịch sử và Địa lí || /ˈhɪstri ænd dʒiˈɒɡrəfi / || |
| maths | môn Toán, toán học || /mæθs/ || (n) |
| music | môn Âm nhạc || /ˈmjuːzɪk/ || (n) |
| science | môn Khoa học || /ˈsaɪəns/ || (n) |
| Vietnamese | môn Tiếng Việt || /ˌviːetnəˈmiːz/ || (n) |
| IT (information technology) | môn Tin học, môn Công nghệ thông tin || /aɪ ˈtiː/ (/ˌɪnfəˌmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/) || |
| PE (physical education) | môn Thể dục, môn Giáo dục thể chất || /ˌpiː ˈiː/ (/ˌfɪzɪkl edʒuˈkeɪʃn/) || |
| English teacher | giáo viên (dạy Tiếng Anh) || /(ˈɪŋɡlɪʃ) ˈtiːtʃə/ || (n. phr.) |
| maths teacher | giáo viên (dạy Toán) || /(mæθs) ˈtiːtʃə/ || (n. phr.) |
| because | bởi vì || /bɪˈkɒz/ || (con) |
| why | tại sao || /waɪ/ || (adv) |
| June | tháng Sáu || /dʒuːn/ || (n) |
| July | tháng Bảy || /dʒuˈlaɪ/ || (n) |
| August | tháng Tám || /ɔːˈɡʌst/ || (n) |
| September | tháng Chín || /sepˈtembə/ || (n) |
| October | tháng Mười || /ɒkˈtəʊbə/ || (n) |
| November | tháng Mười Một || /nəʊˈvembə/ || (n) |
| December | tháng Mười hai || /dɪˈsembə/ || (n) |
| sports day | ngày hội thể thao || /ˈspɔːts deɪ/ || (n) |
| beach | bãi biển || /biːtʃ/ || (n) |
| campsite | địa điểm cắm trại || /ˈkæmpsaɪt/ || (n) |
| countryside | nông thôn, vùng quê || /ˈkʌntrisaɪd/ || (n) |
| Bangkok | Băng Cốc (thủ đô của nước Thái Lan) || /bæŋˈkɒk/ || (n) |
| Sydney | Xít-ni (thành phố của nước Ô-xtơ-rây-li-a) || /ˈsɪdni/ || (n) |
| Tokyo | Tô-ki-ô (thủ đô của nước Nhật) || /ˈtəʊkiəʊ/ || (n) |
| last | trước, lần trước || /lɑːst/ || (adj) |
| yesterday | ngày hôm qua || /ˈjestədeɪ/ || (adv) |
| at, on, in (+ place) | ở (+ địa điểm) || /ət/, /ɒn/, /ɪn/ (+/pleɪs/) || (pre) |