click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tiếng anh 3_Kỳ 1+2
| Tiếng anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Family | Gia đình || /ˈfæm.əl.i/ || Danh từ |
| Father | Bố || /ˈfɑː.ðɚ/ || Danh từ |
| Mother | Mẹ || /ˈmʌð.ɚ/ || Danh từ |
| Sister | Chị gái/ em gái || /ˈsɪs.tɚ/ || Danh từ |
| Brother | Anh trai/ em trai || /ˈbrʌð.ɚ/ || Danh từ |
| Eleven | Số mười một || /əˈlev.ən/ || Danh từ |
| Twelve | Số mười hai || /twelv/ || Danh từ |
| Fourteen | Số mười bốn || /ˌfɔːrˈtiːn/ || Danh từ |
| Eighteen | Số mười tám || /ˌeɪˈtiːn/ || Danh từ |
| Nineteen | Số mười chín || /ˌnaɪnˈtiːn/ || Danh từ |
| Photo | Bức ảnh || /ˈfoʊ.t̬oʊ/ || Danh từ |
| Job | Nghề nghiệp || /dʒɑːb/ || Danh từ |
| Doctor | Bác sĩ || /ˈdɑːk.tɚ/ || Danh từ |
| Driver | Lái xe || /ˈdraɪ.vɚ/ || Danh từ |
| Teacher | Giáo viên || /ˈtiː.tʃɚ/ || Danh từ |
| Worker | Công nhân || /ˈwɝː.kɚ/ || Danh từ |
| Cook | Đầu bếp || /kʊk/ || Danh từ |
| Farmer | Nông dân || /ˈfɑːr.mɚ/ || Danh từ |
| Singer | Ca sĩ || /ˈsɪŋ.ɚ/ || Danh từ |
| Nurse | Y tá || /nɝːs/ || Danh từ |
| Living room | Phòng khách || /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ || Danh từ |
| Bed room | Phòng ngủ || /ˌbed ruːm/ || Danh từ |
| Kitchen | Phòng bếp || /ˈkɪtʃ.ən/ || Danh từ |
| Bathroom | Nhà tắm || /ˈbæθ.rʊm/ || Danh từ |
| Table | Bàn || /ˈteɪ.bəl/ || Danh từ |
| Chair | Ghế || /tʃer/ || Danh từ |
| Book | Sách || /buk/ || Danh từ |
| Lamp | Đèn || /læmp/ || Danh từ |
| Desk | Bàn || /desk/ || Danh từ |
| Bed | Giường || /bed/ || Danh từ |
| Door | Cửa || /dɔːr/ || Danh từ |
| Window | Cửa số || /ˈwɪn.doʊ/ || Danh từ |
| Big | To lớn || /bɪɡ/ || Tính từ |
| Small | Nhỏ bé || /smɑːl/ || Tính từ |
| New | Mới || /njuː/ || Tính từ |
| Old | Cũ, già || /oʊld/ || Tính từ |
| Dining table | Bàn ăn || /ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/ || Danh từ |
| Bean | Đậu xanh || /biːn/ || Danh từ |
| Fish | Cá || /fɪʃ/ || Danh từ |
| Meat | Thịt || /miːt/ || Danh từ |
| Juice | Nước hoa quả || /dʒuːs/ || Danh từ |
| Milk | Sữa || /mɪlk/ || Danh từ |
| Eggs | Trứng || /eɡz/ || Danh từ |
| Chicken | Thịt gà || /ˈtʃɪk.ɪn/ || Danh từ |
| Water | Nước || /ˈwɑː.t̬ɚ/ || Danh từ |
| Pet | Thú cưng || /pet/ || Danh từ |
| Bird | Chim || /bɝːd/ || Danh từ |
| Parrot | Vẹt || /ˈper.ət/ || Danh từ |
| Rabbit | Thỏ || /ˈræb.ɪt/ || Danh từ |
| Cat | Mèo || /kæt/ || Danh từ |
| Dog | Chó, cún || /dɑːɡ/ || Danh từ |
| Many | Rất nhiều || /ˈmen.i/ || Lượng từ |
| Some | Một vài || /sʌm/ || Lượng từ |
| Toy | Đồ chơi || /tɔɪ/ || Danh từ |
| Car | Xe ô tô || /kɑːr/ || Danh từ |
| Kite | Diều || /kaɪt/ || Danh từ |
| Train | Tàu hỏa || /treɪn/ || Danh từ |
| Plane | Máy bay || /pleɪn/ || Danh từ |
| Truck | Xe tải || /trʌk/ || Danh từ |
| Bus | Xe buýt || /bʌs/ || Danh từ |
| Ship | Tàu || /ʃɪp/ || Danh từ |
| Teddy bears | Gấu bông || /ˈted.i ber/ || Danh từ |
| Writing | Viết || /ˈraɪ.t̬ɪŋ/ || Danh từ |
| Dancing | Nhảy || /dænsɪŋ/ || Danh từ |
| Singing | Hát || /ˈsɪŋ.ɪŋ/ || Danh từ |
| Reading | Đọc || /ˈriː.dɪŋ/ || Danh từ |
| Playing basketball | Chơi bóng rổ || /pleɪŋ ˈbæs.kət.bɑːl/ || Danh từ |
| Drawing a picture | Vẽ tranh || /ˈdrɑː.ɪŋ ə ˈpɪk.tʃɚ/ || Danh từ |
| Watching TV | Xem ti vi || /wɑːtʃɪŋ tiːˈviː/ || Danh từ |
| Listening to music | Nghe nhạc || /ˈlɪs.ənɪŋ tuː ˈmjuː.zɪk/ || Danh từ |
| Outdoor | Ngoài trời || /ˈaʊtˌdɔːr/ || Trạng từ |
| Playing badminton | Chơi cầu lông || /pleɪŋ ˈbæd.mɪn.tən/ || Danh từ |
| Running | Chạy || /ˈrʌn.ɪŋ/ || Danh từ |
| Painting | Tô màu || /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ || Danh từ |
| Walking | Đi bộ || /ˈwɑː.kɪŋ/ || Danh từ |
| Skating | Trượt patin || /skeɪtɪŋ/ || Danh từ |
| Cycling | Đạp xe đạp || /ˈsaɪ.klɪŋ/ || Danh từ |
| Flying a kite | Thả diều || /flaɪŋ ə kaɪt/ || Danh từ |
| Skipping | Nhảy dây || /skɪpɪŋ/ || Danh từ |
| Zoo | Sở thú || /zuː/ || Danh từ |
| Tiger | Hổ || /ˈtaɪ.ɡɚ/ || Danh từ |
| Horse | Ngựa || /hɔːrs/ || Danh từ |
| Monkey | Khỉ || /ˈmʌŋ.ki/ || Danh từ |
| Peacock | Công || /ˈpiː.kɑːk/ || Danh từ |
| Count | Đếm || /kaʊnt/ || Động từ |
| Climb | Trèo || /klaɪm/ || Động từ |
| Swing | Đung đưa || /swɪŋ/ || Động từ |
| Hello | Xin chào || /heˈloʊ/ || Danh từ, từ cảm thán |
| Hi | Chào || /haɪ/ || Danh từ, từ cảm thán |
| Goodbye | Tạm biệt || /ɡʊdˈbaɪ/ || Từ cảm thán |
| Thank you | Cảm ơn || /ˈθæŋk ˌjuː/ || Từ cảm thán |
| Name | Tên || /neɪm/ || Danh từ |
| Birthday cake | Bánh sinh nhật || /ˈbɝːθ.deɪ keɪk/ || Cụm danh từ |
| Friend | Bạn || /frend/ || Danh từ |
| This | Đây là || /ðɪs/ || Đại từ |
| That | Kia là || /ðæt/ || Đại từ |
| Teacher | Giáo viên || /ˈtiː.tʃɚ/ || Danh từ |
| Mr | Ông || / ˈmɪs.tɚ/ || Danh từ |
| Ms | Bà, cô || /mɪz/ || Danh từ |
| Face | Mặt || /feɪs/ || Danh từ |
| Hand | Tay || /hænd/ || Danh từ |
| Ears | Tai || /ɪrz/ || Danh từ |
| Eyes | Mắt || /aɪz/ || Danh từ |
| Touch | Chạm || /tʌtʃ/ || Động từ |
| Hair | Tóc || /heər/ || Danh từ |
| Open | Mở, há || /ˈoʊ.pən/ || Động từ |
| Mouth | Miệng || /maʊθ/ || Danh từ |
| Hobby | Sở thích || /ˈhɑː.bi/ || Danh từ |
| Singing | Hát || /ˈsɪŋ.ɪŋ/ || Danh từ |
| Dancing | Nhảy || /dænsɪŋ / || Danh từ |
| Drawing | Vẽ || /ˈdrɑː.ɪŋ/ || Danh từ |
| Swimming | Bơi || /swɪm ɪŋ / || Danh từ |
| Running | Chạy || /ˈrʌn.ɪŋ/ || Danh từ |
| Painting | Tô màu || /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ || Danh từ |
| Walking | Đi bộ || /ˈwɑː.kɪŋ/ || Danh từ |
| Cooking | Nấu ăn || /ˈkʊk.ɪŋ/ || Danh từ |
| School | Trường học || /skuːl/ || Danh từ |
| Classroom | Lớp học || /ˈklæs.rʊm/ || Danh từ |
| Library | Thư viên || /ˈlaɪ.brer.i/ || Danh từ |
| Playground | Sân chơi || /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ || Danh từ |
| Computer room | Phòng máy tính/ phòng tin học || /kəmˈpjuː.t̬ɚ ru:m/ || Cụm danh từ |
| Art room | Phòng || /ɑːrt ru:m// || Cụm danh từ |
| Music room | Phòng âm nhạc || /ˈmjuː.zɪk ru:m/ || Cụm danh từ |
| Gym | Phòng thể dục || /dʒɪm/ || Danh từ |
| Open the book | Mở sách ra || /ˈoʊ.pən ðə bʊk/ || Cụm động từ |
| Close the book | Gấp sách lại || /kloʊz ðə bʊk/ || Cụm động từ |
| Stand up | Đứng lên || /stænd ʌp/ || Cụm động từ |
| Sit down | Ngồi xuống || /sɪt daʊn/ || Cụm động từ |
| Go out | Đi ra ngoài || /ɡoʊ aʊt/ || Cụm động từ |
| Speak Vietnamese | Nói tiếng Việt || /spiːk ˌvjet.nəˈmiːz/ || Cụm động từ |
| Pen | Bút || /pen/ || Danh từ |
| Ruler | Thước kẻ || /ˈruː.lɚ/ || Danh từ |
| Book | Sách || /bʊk/ || Danh từ |
| School bag | Cặp xách || /ˈskuːl.bæɡ/ || Danh từ |
| Pencil | Bút chì || /ˈpen.səl/ || Danh từ |
| Pencil case | Hộp bút || /ˈpen.səl ˌkeɪs/ || Danh từ |
| Notebook | Vở || /ˈnoʊt.bʊk/ || Danh từ |
| Eraser | Tẩy bút chì || /ɪˈreɪ.sɚ/ || Danh từ |
| School things | Đồ dùng ở trường || / skuːl.θɪŋ/ || Cụm danh từ |
| Blue | Màu xanh dương || /bluː/ || Tính từ |
| Brown | Màu nâu || /braʊn/ || Tính từ |
| Red | Màu đỏ || /red/ || Tính từ |
| Yellow | Màu vàng || /ˈjel.oʊ/ || Tính từ |
| Colour | Màu sắc || /ˈkʌl.ɚ/ || Danh từ |
| Orange | Màu da cam || /ˈɔːr.ɪndʒ/ || Tính từ |
| Green | Màu xanh lá cây || /ɡriːn/ || Tính từ |
| White | Màu trắng || /waɪt/ || Tính từ |
| Black | Màu đen || /blæk/ || Tính tư |
| Break time | Giờ giải lao || /breɪk taɪm/ || Danh từ |
| Activity | Hoạt động || /ækˈtɪv.ə.t̬i/ || Danh từ |
| Play chess | Chơi cờ || /pleɪ tʃes/ || Cụm động từ |
| Play volleyball | Chơi bóng chuyền || /pleɪ ˈvɑː.li.bɑːl/ || Cụm động từ |
| Play basketball | Chơi bóng rổ || /pleɪ ˈbæs.kət.bɑːl/ || Cụm động từ |
| Play badminton | Chơi cầu lông || /pleɪ ˈbæd.mɪn.tən/ || Cụm động từ |
| Play word puzzles | Giải ô chữ || /pleɪ wɝːd ˈpʌz.əl/ || Cụm động từ |
| Chat with my friends | Nói chuyện với các bạn || /tʃæt wɪð mai frendz/ || Cụm động từ |
| Play football | Chơi bóng đá || /pleɪ ˈfʊt.bɑːl/ || Cụm động từ |
| Play table tennis | Chơi bóng bàn || /pleɪ ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ || Cụm động từ |