Save
Upgrade to remove ads
Busy. Please wait.
Log in with Clever
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
Sign up using Clever
or

Username is available taken
show password


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
Your email address is only used to allow you to reset your password. See our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
focusNode
Didn't know it?
click below
 
Knew it?
click below
Don't Know
Remaining cards (0)
Know
0:00
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Tiếng anh 3_Kỳ 1+2

Tiếng anhTiếng Việt
Family Gia đình || /ˈfæm.əl.i/ || Danh từ
Father Bố ||  /ˈfɑː.ðɚ/ || Danh từ
Mother Mẹ || /ˈmʌð.ɚ/ || Danh từ
Sister Chị gái/ em gái || /ˈsɪs.tɚ/ || Danh từ
Brother Anh trai/ em trai ||  /ˈbrʌð.ɚ/ || Danh từ
Eleven Số mười một || /əˈlev.ən/ || Danh từ
Twelve Số mười hai || /twelv/ || Danh từ
Fourteen Số mười bốn || /ˌfɔːrˈtiːn/ || Danh từ
Eighteen Số mười tám ||  /ˌeɪˈtiːn/ || Danh từ
Nineteen Số mười chín || /ˌnaɪnˈtiːn/ || Danh từ
Photo Bức ảnh ||  /ˈfoʊ.t̬oʊ/ || Danh từ
Job Nghề nghiệp || /dʒɑːb/ || Danh từ
Doctor Bác sĩ || /ˈdɑːk.tɚ/ || Danh từ
Driver Lái xe || /ˈdraɪ.vɚ/ || Danh từ
Teacher Giáo viên ||  /ˈtiː.tʃɚ/ || Danh từ
Worker Công nhân ||  /ˈwɝː.kɚ/ || Danh từ
Cook Đầu bếp || /kʊk/ || Danh từ
Farmer Nông dân ||  /ˈfɑːr.mɚ/ || Danh từ
Singer Ca sĩ || /ˈsɪŋ.ɚ/ || Danh từ
Nurse Y tá ||  /nɝːs/ || Danh từ
Living room Phòng khách || /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ || Danh từ
Bed room Phòng ngủ || /ˌbed ruːm/ || Danh từ
Kitchen Phòng bếp || /ˈkɪtʃ.ən/ || Danh từ
Bathroom Nhà tắm || /ˈbæθ.rʊm/ || Danh từ
Table Bàn ||  /ˈteɪ.bəl/ || Danh từ
Chair Ghế ||  /tʃer/ || Danh từ
Book Sách || /buk/ || Danh từ
Lamp Đèn || /læmp/ || Danh từ
Desk Bàn ||  /desk/ || Danh từ
Bed Giường || /bed/ || Danh từ
Door Cửa || /dɔːr/ || Danh từ
Window Cửa số ||  /ˈwɪn.doʊ/ || Danh từ
Big To lớn || /bɪɡ/ || Tính từ
Small Nhỏ bé || /smɑːl/ || Tính từ
New Mới || /njuː/ || Tính từ
Old Cũ, già ||  /oʊld/ || Tính từ
Dining table Bàn ăn ||  /ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/ || Danh từ
Bean Đậu xanh || /biːn/ || Danh từ
Fish Cá || /fɪʃ/ || Danh từ
Meat Thịt || /miːt/ || Danh từ
Juice Nước hoa quả ||  /dʒuːs/ || Danh từ
Milk Sữa || /mɪlk/ || Danh từ
Eggs Trứng || /eɡz/ || Danh từ
Chicken Thịt gà ||  /ˈtʃɪk.ɪn/ || Danh từ
Water Nước || /ˈwɑː.t̬ɚ/ || Danh từ
Pet Thú cưng ||  /pet/ || Danh từ
Bird Chim ||  /bɝːd/ || Danh từ
Parrot Vẹt || /ˈper.ət/ || Danh từ
Rabbit Thỏ || /ˈræb.ɪt/ || Danh từ
Cat Mèo ||  /kæt/ || Danh từ
Dog Chó, cún || /dɑːɡ/ || Danh từ
Many Rất nhiều || /ˈmen.i/ || Lượng từ
Some Một vài || /sʌm/ || Lượng từ
Toy Đồ chơi ||  /tɔɪ/ || Danh từ
Car Xe ô tô || /kɑːr/ || Danh từ
Kite Diều || /kaɪt/ || Danh từ
Train Tàu hỏa || /treɪn/ || Danh từ
Plane Máy bay ||  /pleɪn/ || Danh từ
Truck Xe tải || /trʌk/ || Danh từ
Bus Xe buýt || /bʌs/ || Danh từ
Ship Tàu || /ʃɪp/ || Danh từ
Teddy bears Gấu bông || /ˈted.i ber/ || Danh từ
Writing Viết || /ˈraɪ.t̬ɪŋ/ || Danh từ
Dancing Nhảy ||  /dænsɪŋ/ || Danh từ
Singing Hát || /ˈsɪŋ.ɪŋ/ || Danh từ
Reading Đọc || /ˈriː.dɪŋ/ || Danh từ
Playing basketball Chơi bóng rổ || /pleɪŋ ˈbæs.kət.bɑːl/ || Danh từ
Drawing a picture Vẽ tranh || /ˈdrɑː.ɪŋ ə ˈpɪk.tʃɚ/ || Danh từ
Watching TV Xem ti vi ||  /wɑːtʃɪŋ tiːˈviː/ || Danh từ
Listening to music Nghe nhạc || /ˈlɪs.ənɪŋ tuː ˈmjuː.zɪk/ || Danh từ
Outdoor Ngoài trời || /ˈaʊtˌdɔːr/ || Trạng từ
Playing badminton Chơi cầu lông || /pleɪŋ ˈbæd.mɪn.tən/ || Danh từ
Running Chạy || /ˈrʌn.ɪŋ/ || Danh từ
Painting Tô màu ||  /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ || Danh từ
Walking Đi bộ ||  /ˈwɑː.kɪŋ/ || Danh từ
Skating Trượt patin || /skeɪtɪŋ/ || Danh từ
Cycling Đạp xe đạp || /ˈsaɪ.klɪŋ/ || Danh từ
Flying a kite Thả diều || /flaɪŋ ə kaɪt/ || Danh từ
Skipping Nhảy dây || /skɪpɪŋ/ || Danh từ
Zoo Sở thú || /zuː/ || Danh từ
Tiger Hổ || /ˈtaɪ.ɡɚ/ || Danh từ
Horse Ngựa || /hɔːrs/ || Danh từ
Monkey Khỉ || /ˈmʌŋ.ki/ || Danh từ
Peacock Công || /ˈpiː.kɑːk/ || Danh từ
Count Đếm || /kaʊnt/ || Động từ
Climb Trèo ||  /klaɪm/ || Động từ
Swing Đung đưa || /swɪŋ/ || Động từ
Hello Xin chào ||  /heˈloʊ/ || Danh từ, từ cảm thán
Hi Chào || /haɪ/ || Danh từ, từ cảm thán
Goodbye Tạm biệt ||  /ɡʊdˈbaɪ/ || Từ cảm thán
Thank you Cảm ơn || /ˈθæŋk ˌjuː/ || Từ cảm thán
Name Tên || /neɪm/ || Danh từ
Birthday cake Bánh sinh nhật || /ˈbɝːθ.deɪ keɪk/ || Cụm danh từ
Friend Bạn ||  /frend/ || Danh từ
This Đây là || /ðɪs/ || Đại từ
That Kia là || /ðæt/ || Đại từ
Teacher Giáo viên || /ˈtiː.tʃɚ/ || Danh từ
Mr Ông || / ˈmɪs.tɚ/ || Danh từ
Ms Bà, cô || /mɪz/ || Danh từ
Face Mặt || /feɪs/ || Danh từ
Hand Tay ||  /hænd/ || Danh từ
Ears Tai || /ɪrz/ || Danh từ
Eyes Mắt ||  /aɪz/ || Danh từ
Touch Chạm ||  /tʌtʃ/ || Động từ
Hair Tóc || /heər/ || Danh từ
Open Mở, há ||  /ˈoʊ.pən/ || Động từ
Mouth Miệng || /maʊθ/ || Danh từ
Hobby Sở thích || /ˈhɑː.bi/ || Danh từ
Singing Hát ||  /ˈsɪŋ.ɪŋ/ || Danh từ
Dancing Nhảy ||  /dænsɪŋ / || Danh từ
Drawing Vẽ ||  /ˈdrɑː.ɪŋ/ || Danh từ
Swimming Bơi || /swɪm ɪŋ / || Danh từ
Running Chạy || /ˈrʌn.ɪŋ/ || Danh từ
Painting Tô màu ||  /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ || Danh từ
Walking Đi bộ || /ˈwɑː.kɪŋ/ || Danh từ
Cooking Nấu ăn ||  /ˈkʊk.ɪŋ/ || Danh từ
School Trường học ||  /skuːl/ || Danh từ
Classroom Lớp học ||  /ˈklæs.rʊm/ || Danh từ
Library Thư viên || /ˈlaɪ.brer.i/ || Danh từ
Playground Sân chơi ||  /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ || Danh từ
Computer room Phòng máy tính/ phòng tin học || /kəmˈpjuː.t̬ɚ ru:m/ || Cụm danh từ
Art room Phòng ||  /ɑːrt ru:m// || Cụm danh từ
Music room Phòng âm nhạc ||  /ˈmjuː.zɪk ru:m/ || Cụm danh từ
Gym Phòng thể dục || /dʒɪm/ || Danh từ
Open the book Mở sách ra ||  /ˈoʊ.pən ðə bʊk/ || Cụm động từ
Close the book Gấp sách lại || /kloʊz ðə bʊk/ || Cụm động từ
Stand up Đứng lên || /stænd ʌp/ || Cụm động từ
Sit down Ngồi xuống ||  /sɪt daʊn/ || Cụm động từ
Go out Đi ra ngoài || /ɡoʊ aʊt/ || Cụm động từ
Speak Vietnamese Nói tiếng Việt ||  /spiːk ˌvjet.nəˈmiːz/ || Cụm động từ
Pen Bút || /pen/ || Danh từ
Ruler Thước kẻ || /ˈruː.lɚ/ || Danh từ
Book Sách || /bʊk/ || Danh từ
School bag Cặp xách || /ˈskuːl.bæɡ/ || Danh từ
Pencil Bút chì || /ˈpen.səl/ || Danh từ
Pencil case Hộp bút || /ˈpen.səl ˌkeɪs/ || Danh từ
Notebook Vở || /ˈnoʊt.bʊk/ || Danh từ
Eraser Tẩy bút chì || /ɪˈreɪ.sɚ/ || Danh từ
School things Đồ dùng ở trường || / skuːl.θɪŋ/ || Cụm danh từ
Blue Màu xanh dương ||  /bluː/ || Tính từ
Brown Màu nâu ||  /braʊn/ || Tính từ
Red Màu đỏ || /red/ || Tính từ
Yellow Màu vàng || /ˈjel.oʊ/ || Tính từ
Colour Màu sắc || /ˈkʌl.ɚ/ || Danh từ
Orange Màu da cam || /ˈɔːr.ɪndʒ/ || Tính từ
Green Màu xanh lá cây || /ɡriːn/ || Tính từ
White Màu trắng ||  /waɪt/ || Tính từ
Black Màu đen ||  /blæk/ || Tính tư
Break time Giờ giải lao || /breɪk taɪm/ || Danh từ
Activity Hoạt động || /ækˈtɪv.ə.t̬i/ || Danh từ
Play chess Chơi cờ || /pleɪ tʃes/ || Cụm động từ
Play volleyball Chơi bóng chuyền || /pleɪ ˈvɑː.li.bɑːl/ || Cụm động từ
Play basketball Chơi bóng rổ || /pleɪ ˈbæs.kət.bɑːl/ || Cụm động từ
Play badminton Chơi cầu lông || /pleɪ ˈbæd.mɪn.tən/ || Cụm động từ
Play word puzzles Giải ô chữ || /pleɪ wɝːd ˈpʌz.əl/ || Cụm động từ
Chat with my friends Nói chuyện với các bạn || /tʃæt wɪð mai frendz/ || Cụm động từ
Play football Chơi bóng đá || /pleɪ ˈfʊt.bɑːl/ || Cụm động từ
Play table tennis Chơi bóng bàn || /pleɪ ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ || Cụm động từ
Created by: MaiAnhLisa
Popular English Vocabulary sets

 

 



Voices

Use these flashcards to help memorize information. Look at the large card and try to recall what is on the other side. Then click the card to flip it. If you knew the answer, click the green Know box. Otherwise, click the red Don't know box.

When you've placed seven or more cards in the Don't know box, click "retry" to try those cards again.

If you've accidentally put the card in the wrong box, just click on the card to take it out of the box.

You can also use your keyboard to move the cards as follows:

If you are logged in to your account, this website will remember which cards you know and don't know so that they are in the same box the next time you log in.

When you need a break, try one of the other activities listed below the flashcards like Matching, Snowman, or Hungry Bug. Although it may feel like you're playing a game, your brain is still making more connections with the information to help you out.

To see how well you know the information, try the Quiz or Test activity.

Pass complete!
"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards