click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Ielts Reading
The discovery of a baby mammoth
| Term | Definition |
|---|---|
| mammoth (n) | voi ma mút |
| clue (n) | manh mối, bằng chứng |
| peninsula (n) | bán đảo |
| reindeer (n) | tuần lộc |
| herder (n) | người chăn thả |
| sandbar (n) | bãi cát (nổi trên sông, biển) |
| diminutive (adj) | nhỏ bé |
| corpse (n) | xác chết |
| tusk (n) | ngà, răng nanh |
| corkscrew (adj) | cong xoắn |
| shaft (n) | trục, thân, cột |
| eerily (adv) | một cách kỳ lạ |
| preserve (v) | bảo quản |
| toenail (n) | móng chân |
| intact (adj) | nguyên vẹn |
| consult (v) | hỏi ý kiến, tham khảo |
| the local authority (n) | chính quyền địa phương |
| extinct (adj) | tuyệt chủng |
| extinction (n) | sự tuyệt chủng |
| the great die-off (n) | cuộc đại tuyệt chủng |
| sharp (adj) | mạnh |
| dramatically (adv) | đáng kể |
| alter (v) | thay đổi |
| vegetation (n) | thảm thực vật |
| palaeontologist (n) | nhà cổ sinh vật học |
| expert (n) | chuyên gia |
| Eurasia (n) | Âu Á |
| arrival (n) | sự xuất hiện |
| exploit (v) | khai thác |
| weapon (n) | vũ khí |
| dwelling (n) | nhà ở |
| eventually (adv) | cuối cùng |
| zoological (adj) | động vật học |
| examine (v) | kiểm tra |
| infant (n) | trẻ nhỏ, em bé, con non |
| relatively (adv) | tương đối |
| entirely (adv) | hoàn toàn |
| flaw (n) | khuyết điểm, khiếm khuyết |
| pristine (adj) | nguyên sơ |
| dent (n) | vết lõm |
| trunk (n) | thân mình |
| anatomy (n) | cơ thể |
| thrive (v) | phát triển mạnh |
| telltale (adj) | làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy |
| graze (v) ăn cỏ | |
| eager (adj) | háo hức |
| stockpile (v) | dự trữ |
| off the coast | ngoài khơi |
| specimen (n) | mẫu vật |
| skeleton (n) | bộ xương |
| internal organ (n) | cơ quan nội tạng |
| windpipe (n) | khí quản |
| dense (adj) | dày đặc |
| sediment (n) | chất cặn |
| pack (v) | nén |
| frantically (adv) | một cách điên cuồng |
| fight (v) | cố gắng |
| inhale (v) | hít vào |
| convulsively (adv) | một cách dữ dội |
| perhaps (adv) | có lẽ, có thể |
| partial (adj) | một phần |
| vacuum (n) | chân không |
| flatten (v) | làm phẳng |
| surrounding (adj) | xung quang |
| soft tissue (n) | mô mềm |
| circumstance (n) | nguyên nhân |
| asphyxiate (v) | ngạt thở |
| interpretation (n) | cách giải thích |
| drowning (n) | chết đuối |
| asphyxiation (n) | sự ngạt thở |
| shed (v) | tiết lộ |
| dental (adj) | thuộc về răng |
| confirmation (n) | sự xác nhận |
| evaluate (v) | đánh giá |
| thus (adv) | do đó |
| investigate (v) | điều tra, nghiên cứu |
| distinct (adj) | riêng biệt |
| population (n) | quần thể |
| migrate (v) | di cư |
| premolar (n) | răng hàm |