click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Ielts Reading
Air Traffic Control in the USA
| Term | Definition |
|---|---|
| occur (v) | xảy ra (=happen/take place) |
| establishment (n) | sự thành lập |
| federal (adj) | liên bang |
| aviation (n) | hàng không |
| administration (n) | cục |
| regulate (v) | điều chỉnh (=adjust) |
| oversee (v) | giám sát (=supervise) |
| operation (n) | sự hoạt động |
| aircraft (n) | máy bay (=plane/helicopter) |
| resulting (adj) | có được |
| air traffic control (n) | kiểm soát không lưu |
| procedure (n) | quy trình, thủ tục |
| in place (adv) | được thực hiện |
| rudimentary (adj) | thô sơ (=fundamental) |
| manually (adv) | một cách thủ công |
| vicinity (n) | khu vực lân cận |
| beacon (n) | đèn hiệu |
| flashing light (n) | đèn nhấp nháy |
| along (adv) | dọc theo |
| cross-country (adj) | xuyên quốc gia |
| establish (v) | thành lập, thiết lập |
| airway (n) | đường bay |
| purely (adv) | đơn thuần |
| radio communication (n) | liên lạc vô tuyến |
| approximate (v) | gần giống |
| metropolitan (adj) | thuộc đô thị |
| newly (adv) | mới |
| full-scale (adj) | toàn diện |
| regulation (n) | quy định |
| airspace (n) | không phận |
| fortuitous (adj) | tình cờ (=intentional) |
| jet engine (n) | động cơ phản lực |
| margin (n) | tỷ lệ, phạm vi |
| practically (adv) | thực tế |
| separated (adj) | tách biệt |
| incomplete (adj) | không đầy đủ |
| accommodate (v) | chứa |
| put into effet | áp dụng |
| extend (v) | trải dài |
| virtually (adv) | hầu như |
| blanket (v) | bao phủ |
| controlled (adj) | được kiểm soát |
| certain (adj) | nhất định |
| elsewhere (adv) | ở những nơi khác |
| uncontrolled (adj) | không được kiểm soát |
| bind (v) | ràng buộc |
| recreational (adj) | thuộc giải trí |
| restriction (n) | sự hạn chế (=limitation) |
| impose (v) | áp đặt |
| afford (v) | cung cấp, cho, tạo cho (=supply) |
| recognise (v) | công nhận |
| meteorological (adj) | thuộc khí tượng |
| permit (v) | cho phép |
| reliance (n) | sự phụ thuộc |
| visual cue (n) | tín hiệu thị giác |
| acceptable (adj) | có thế chấp nhận được |
| visibility (n) | tầm nhìn |
| necessitate (v) | đòi hỏi |
| instrumental (adj) | thuộc thiết bị, thuộc phương tiện |
| rely on | dựa vào |
| altitude (n) | độ cao |
| navigational (adj) | thuộc điều hướng |
| instrument panel (n) | bảng điều khiến |
| devise (v) | đưa ra |
| possess (v) | có, sở hữu (=have) |
| designate (v) | chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên |
| stem from | bắt nguồn từ |
| turboprop (n) | cánh quạt |
| realm (n) | địa hạt, lĩnh vực |
| govern (v) | quản lý |
| correspond (v) | tương đương, tương ứng, đúng với |
| roughly (adv) | đại khái, đại thể, một cách dữ dội, một cách mạnh mẽ |
| respectively (adv) | tương ứng, lần lượt theo thứ tự được nhắc đến |
| encompass (v) | bao gồm |
| rigorous (adj) | nghiêm ngặt |
| two-way (adj) | hai chiều |
| explicit (adj) | rõ ràng |
| clearance (n) | giấy phép |