click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Ielts Reading
The development of the silk industry
| Term | Definition |
|---|---|
| fibre (n) | sợi, chất xơ |
| silkworm (n) | con tằm |
| exclusively (adv) | độc quyền, chỉ được dành riêng |
| emperor (n) | hoàng đế |
| relation (n) | người thân cận, người thân thuộc |
| dignitary (n) | quan chức |
| robe (n) | áo choàng |
| heir (n) | người thừa kế |
| gradually (adv) | dần dần |
| tunic (n) | áo dài |
| string (n) | dây |
| garment (n) | quần áo |
| dynasty (n) | triều đại |
| BC (adv) | trước công nguyên |
| AD (adv) | sau công nguyên |
| cease (v) | (= stop) dừng lại, không còn, ngừng |
| mere (adj) | đơn thuần |
| fabric (n) | vải |
| currency (n) | tiền tệ |
| grain (n) | ngũ cốc |
| civil servant (n) | công chức |
| subject (n) | thần dân |
| outstanding (adj) | xuất sắc |
| commodity (n) | (=goods) hàng hóa, mặt hàng |
| seek (v) | săn đón, tìm kiếm |
| ambassador (n) | sứ giả, đại sứ |
| Persia (n) | Ba Tư |
| Mesopotamis (n) | Lưỡng Hà |
| bear (v) | mang theo |
| Buddhist (n) | tín đồ Phật Giáo |
| monk (n) | nhà sư |
| invasion (n) | sự xâm lược |
| Tibetan people (n) | người Tây Tạng |
| seal (v) | giấu, niêm phong |
| manuscript (n) | bản thảo |
| banner (n) | biểu ngữ |
| textile (n) | vải dệt |
| historian (n) | nhà sử học |
| set eyes upon | để mắt tới |
| fabulous (adj) | tuyệt vời |
| legion (n) | quân đoàn |
| governor (n) | thống đốc |
| account (n) | ghi chép |
| startled (adj) | giật mình |
| flee (v) | bỏ chạy |
| panic (n) | hoảng sợ |
| noble (adj) | quý tộc |
| confined (adj) | giới hạn, hạn chế, chỉ dành cho |
| nobility (n) | giới quý tộc |
| distinction (n) | sự phân biệt |
| secrecy (n) | bí mật |
| monopoly (n) | độc quyền |
| westward (adv) | về phía Tây |
| cultivation (n) | nuôi, sự cày cấy, trồng trọt, trau dồi |
| empire (n) | đế chế, đế quốc |
| court (n) | cung điện của vua, triều đình |
| obtain (v) | lấy được, đạt được |
| hollow (adj) | rỗng |
| supervision (n) | sự giám sát |
| imperial (adj) | hoàng gia |
| workshop (n) | xưởng |
| monopolise (v) | giữ độc quyền |
| undercut (v) | hạ gục, giảm giá rẻ hơn đối thủ |
| pattern (n) | mẫu hàng, mẫu |
| manufacture (v) | sản xuất |
| immigrant (n) | người nhập cư |