click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Things for school
| Question | Answer |
|---|---|
| hello | xin chào |
| hi | xin chào |
| what is your name? = what's your name? | tên bạn là gì |
| my name is ... | tên tôi là |
| I am ... = I'm ... | tôi là |
| one | 1 |
| two | 2 |
| three | 3 |
| four | 4 |
| five | 5 |
| six | 6 |
| seven | 7 |
| eight | 8 |
| nine | 9 |
| ten | 10 |
| pencil | bút chì |
| pen | bút |
| bag | cái cặp |
| book | quyển sách |
| desk | cái bàn |
| chair | cái ghế |
| ruler | cái thước |
| eraser | cục tẩy |
| what is this? = what's this? | đây là cái gì? |
| It is ... = It's ... | nó là |