click below
click below
Normal Size Small Size show me how
a pretty face
bookwarm 1
| Term | Definition |
|---|---|
| in most of them | trong hầu hết chúng |
| players | nguoi diễn tuồng, người chơi |
| some | vài |
| a lot | nhiều |
| college | hội đoàn, đại học, cao đẳng |
| theatre | nhà hát |
| aunt | cô, dì, thím |
| editor | biên tập viên |
| review | tạp chí, phê bình, xét lại |
| into | vào trong |
| pretty | đẹp, dễ thương |
| kind | tử tế |
| honest | trung thực |
| too | nhiều quá, tỉnh lại |
| costume | trang phục, cách ăn mặc |
| believe | tin |
| acting | diễn xuất |
| suddenly | đột nhiên |
| across | ngang qua, bên kia |
| furious | giận dữ |
| nữ diễn viên | actress |
| prove | chứng minh |
| interview | cuộc phỏng vấn |
| reporter | phóng viên |
| gossip | chuyện phiếm, nói tầm phào |
| perhap | có lẽ |
| throw | ném |
| bushes | bụi cây |
| wig | bộ tóc giả |
| phía sau | behind |
| plot | kịch bản |
| nervous | lo lắng, nhút nhát |
| stay | ở lại |
| impatient | mất kiên nhẫn, nóng nảy |
| amazed | ngạc nhiên |
| refuse | từ chối |
| strange | lạ lùng |
| embarrass | bối rối |
| trick | lừa đảo |