click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary 4
lesson 4
| Term | Definition |
|---|---|
| đi vào | enter |
| cắm trại | camping |
| ngang qua, băng qua, xuyên qua | through |
| giao thông | traffic |
| đường hầm | tunnel |
| mềm mại, ôn hoà | soft |
| cái ô, dù | umbrella |
| công cụ | tool |
| duỗi thẳng | straighten |
| xếp đặt | set up |
| vẫy | wave |
| thư mục | folder |
| hàng rào | fence |
| lưới | net |
| bình hoa | vase |
| lean across/ against | dựa vào, chống vào |
| đẩy vào | push |
| kéo | pull |
| polish | đánh bóng |
| nha sĩ | dentist |
| người đi xe đạp | bicyclist |
| đông đúc | crowded |
| đường đi bộ, lối đi bộ | walkway |
| đang được xây dựng | be under construction |
| kính râm | sunglasses |
| tấm vải | sheet |
| cái gối | pillow |