click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary 3
lesson 3
| Term | Definition |
|---|---|
| tập trung | concentrate |
| băng qua | cross |
| bờ biển | shore |
| cây cầu | bridge |
| pedestrian | người đi bộ |
| đỗ | park |
| soạn bàn cho 1 bữa ăn | setting the table for a meal |
| gọi món | order a meal |
| lan can | railing |
| lên lầu, tầng trên | upstairs |
| tẩy, tháo, chùi | remove |
| thảm | carpet |
| cởi ra | take off |
| mặc vào | putting on |
| mặt đất | ground |
| văn phòng | office |
| đang mặc áo khoác phòng thí nghiệm | wearing a lab coat |
| đang điều chỉnh vài thiết bị | adjusting some equipment |
| đang nhìn vào kính hiển vi | looking into a microscope |
| đang đối mặt vài kệ sách | facing some shelves |
| reaching for a book | với 1 quyển sách |
| mặc mũ bảo hộ | wearing a helmet |
| đang làm việc tại công trường | working at a construction site |
| đang làm việc với công cụ | working with a tôl |
| đang đứng bên trong 1 phương tiện | standing inside a vehicle |
| dỡ vài cái ghế xuống | unloading some chairs |
| đang di chuyển cái ghế | moving a chair |
| cạnh bảng trưng bày | be near a display board |
| đang đọc ghi chú trên bảng tin | reading a note on the bulletin board |
| đang nhìn vài thông tin trên bảng | looking at some information on the board |
| đang làm việc trên tài liệu | working on a document |
| đang viết lên giấy | writing on the paper |
| đang cầm bút | holding a pen |
| đang đứng chỗ máy in | standing at a copier |
| đang vận hành, sử dụng máy móc | operating a machine |
| đang dùng máy in | using a photocopier |
| đang ngồi trước máy tính | sitting in front of a computer |
| đang nhìn màn hình máy tính | looking at the computer screen |
| gõ bàn phím, đánh máy | typing on the keyboard |