click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary1
lesson 1
| Term | Definition |
|---|---|
| ngoài trời | out doors |
| ghế dài | bench |
| kiện hàng, hộp | package |
| ngăn kéo | drawer |
| tiệm ăn nhẹ | cafe' |
| đang quét dọn | sweeping |
| người ăn tiệm | diner |
| vali đựng tài liệu | briefcase |
| quầy, kệ | counter |
| cà vạt | tie |
| mang, vác | carry |
| rót, đổ | pour |
| cái thang | ladder |
| tổ chức, thực hiện | conduct |
| leo, trèo | climb |