click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary 2
| Term | Definition |
|---|---|
| tác phẩm nghệ thuật | artwork |
| đang được trưng bày | be on display |
| lật trang giấy | turning a page |
| gói gém hành lý | packing a suitcase |
| bước lên máy bay | boarding an airplane |
| đánh răng | brushing teeth |
| tưới cây | watering the plant |
| phục vụ 1 số đồ ăn | serving some food |
| đang chụp ảnh | taking a picture |
| được làm đầy với.... | be filled with |
| bên cạnh nhau | side by side |
| nói chuyện với nhau | having a conversation |
| áo khoác | coat |
| đồng hồ | watch |
| thiết bị | equipment |
| sách hướng dẫn | manual |
| máy móc | machine |
| cái cổng | gate |
| người phục vụ | waiter |
| cầu thang bộ | stairway, stairs, steps |
| chồng chất, chất đống | stack, load, pile |
| thử, cố gắng | trying on |
| in front of | phía trước |
| cái túi | bag |
| bước | step |
| sơn | paint |
| pick up | đón, nhận, lấy, nhặt |
| chậu cây | pot |
| khu chờ | waiting area |
| deck | sanf gỗ ngoài trời |
| tủ đựng | closet |
| quần áo | clothes |
| khu đỗ xe | parking lot |
| thư giãn | rest |
| gọn gàng | tidy |
| rửa | wash |
| sắp xếp | arrange |
| thanh toán | pay |
| đi bộ | walking |
| chờ đợi | wait |
| du lịch, di chuyển | traveler |
| vali đựng hành lí | suitcase |
| đài phun nước | fountain |
| những đứa trẻ | children |
| cùng nhau | each other |
| nhạc sĩ | musician |
| khán giả | audience |