click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary 6
lesson 6
| Term | Definition |
|---|---|
| đang được rót vào ly | being poured into the glass |
| bày biện cho bữa ăn | set for a meal |
| đặt ở trên đĩa | left on the dishes |
| đầy quần áo | full of clothes |
| be on both sides of the bed | trên cả 2 bên giường |
| treo trong cửa hàng | hanging in a shop |
| được trưng bày để bán | be displayed for sale |
| xe đẩy hàng | pushing a cart |
| băng qua đường | crossing the road |
| lên xe buýt | getting on a bus |
| fixing a wheel | sửa bánh xe |
| đang được sửa | being repaired |
| track | đường sắt |
| platform | chỗ bước lên tàu |
| bước lên máy bay | boarding an airplane |
| vào nhà ga | entering the station |
| lying next to the hose | nằm cạnh vòi nước |
| wheelbarrow | xe rùa |
| tire | lốp xe |
| silveware | đồ bạc, dụng cụ ăn uống màu bạc |
| waitress | bồi bàn nữ, phục vụ nữ |
| đang ghi/lấy đơn hàng, | taking an order |
| passenger | hành khách |
| railroad crossing | đường cho tàu băng qua |
| purchase | (v) mua, (n) hàng hoá, việc mua hàng |
| wiping | lau chùi |
| cabinet | tủ đựng tài liệu |
| staple | ghim |
| saw | cưa, cắt |
| lift | nâng |
| hammer | búa |
| organizing | sắp xếp |
| với tới cái túi | reaching into a bag |
| hook | móc treo |
| suspended = hang | treo |
| shade | bóng râm |
| in a courtyard | trong sân nhỏ |
| leaves | lá cây |