click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary 5
lesson 5
| Term | Definition |
|---|---|
| athletic field | sân thể thao |
| cheering | cổ vũ |
| refrigerator | tủ lạnh |
| cái hố | hole |
| đào | dig |
| shovel | (n) xẻng , (v) xúc |
| rơi, ngã | falling |
| xếp hàng | lined up |
| clerk | nhân viên |
| trợ giúp, giúp đỡ | assist |
| ban công | balcony |
| đã được lát | have been paved |
| ở trên đồi | on the hill |
| phía trước toà nhà | in front of the building |
| qua cầu | crossing the bridge |
| trên mặt nước | over the water |
| nhìn ra mặt nước | overlooking the water |
| gần biển | near the beach |
| xếp thành 1 hàng | lined up in a row |
| cạnh bến tàu | next to the dock |
| xung quanh toà nhà | surrounding the building |
| đậu xe dọc con đường | parked along the street |
| xếp hàng gần 1 toà nhà | lined up near a building |
| đã được chất lên, chất đống | have been piled up |
| ở trên khu vực công trường | on the construction site |
| đang được xây dựng | be under construction |
| ở trên mặt đất | on the ground |
| được xếp chồng lên nhau trên các kệ | be stacked on the shelves |
| gần đầy | nearly full |
| ở trong 1 chiếc bình trên quầy | in a vase on the counter |
| đã được đặt trên quầy | have been placed on the counter |
| treo lên tường | hanging on the wall |
| được sắp xếp xung quanh bàn | be arranged around the table |
| trong góc phòng | in the corner of the room |
| bên cạnh bàn | next to the table |