click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Flyers Vocab H1
| Term | Definition |
|---|---|
| a.m | giờ sáng |
| actor | diễn viên |
| adventure | cuộc phiêu lưu |
| after | sau |
| ago | trước (thời gian) |
| air | không khí |
| airport | sân bay |
| ambulance | xe cấp cứu |
| April | tháng 4 |
| art | môn vẽ, nghệ thuật |
| artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| astronaut | phi hành gia |
| August | tháng 8 |
| autumn/fall | mùa thu |
| backpack/rucksack | ba lô |
| bandage | Dải băng bó vết thương |
| bank | ngân hàng |
| beetle | bọ cánh cứng |
| before | trước |
| belt | dây lưng, thắt lưng, dây nịt |
| bicycle | xe đạp |
| bin | thùng rác, thùng đựng rựu |
| biscuit/cookie | bánh quy |
| bit | một chút |
| bone | xương |
| bracelet | vòng đeo tay |
| bridge | cây cầu |
| brush | bàn chải |
| business | kinh doanh |
| businessman/woman | doanh nhân nam/nữ | thương gia |
| butter | bơ |
| butterfly | bướm |
| calendar | lịch |
| camel | lạc đà |
| card | thẻ / thiệp |
| cartoon | hoạt hình |
| castle | lâu đài |
| cave | hang động |
| century | thế kỷ |
| cereal | ngũ cốc |
| channel | kênh |
| chemist ('s) | tiệm thuốc |
| chess | cờ vua |
| chopsticks | đũa |
| club | câu lạc bộ |
| collect | thu nhặt, sưu tầm |
| college | đại học/cao đẳng |
| comb | cái lược răng cưa |
| competition | cuộc thi |
| concert | buổi hòa nhạc |
| cooker | nồi cơm |
| corner | góc |
| costume | trang phục |
| creature | sinh vật |
| crown | vương miện |
| cushion | đệm gối |
| cut | vết cắt |
| date | ngày (thời gian) |
| December | tháng 12 |
| desert | sa mạc |
| designer | nhà thiết kế |
| dessert | món tráng miệng |
| diary | nhật ký |
| dictionary | từ điển |
| dinosaur | khủng long |
| drum | cái trống |
| eagle | đại bàng |
| early | sớm |
| Earth | trái đất |
| east | phía đông |
| elbow | cùi chỏ |
| end (v) | kết thúc |
| engineer | kỹ sư |
| entrance | lối vào |
| envelope | bì thư |
| environment | môi trường |
| exit | lối thoát |
| extinct | tuyệt chủng |
| factory | nhà máy |
| fall over | ngã |
| February | tháng 2 |
| festival | lễ hội |
| finger | ngón tay |
| fire engine/fire truck | xe cứu hỏa |
| fire fighter | lính cứu hỏa |
| fire station | trạm cứu hỏa |
| flag | cờ |
| flashlight/torch | đèn pin |
| flour | bột làm bánh |
| fog | sương mù |
| foggy | có sương |
| fork | cái nĩa |
| fridge | tủ lạnh |
| front | phía trước |
| fur | lông thú |
| future | tương lai |
| gate key | chìa khóa cổng |
| geography | địa lý |
| get to | đi tới |
| glass | thủy tinh |
| glove | găng tay |
| glue | hồ dán, keo |
| gold | màu vàng (kim loại) |
| golf | gôn |
| group | nhóm |
| gym | phòng tập thể hình |
| half | một nửa |
| hill | đồi |
| history | lịch sử |
| honey | mật ong |
| hotel | khách sạn |
| hour | tiếng (đồng hồ) |
| how long | bao lâu |
| husband | người chồng |
| insect | côn trùng |
| invitation | lời mời |
| jam | mứt |
| January | tháng 1 |
| job | nghề |
| join | tham gia |
| journalist | nhà báo |
| journey | cuộc hành trình |
| July | tháng 7 |
| June | tháng 6 |
| kilometre/kilometer | ki lô mét |
| knee | đầu gối |
| knife | con dao |
| land | đất |
| language | ngôn ngữ |
| late | trễ |
| later | sau đó |
| left | trái |
| letter | thư |
| lift/ride | cho đi nhờ xe (give me a ...) |
| London | Luân Đôn |
| magazine | tạp chí |
| manager | quản lý |
| March | tháng 3 |
| married | đã kết hôn |
| match | trận đấu |
| math | toán |
| May | tháng 5 |
| meal | bữa ăn |
| mechanic | thợ máy |
| medicine | thuốc |
| meet | gặp |
| meeting | cuộc họp |
| member | thành viên |
| metal | kim loại |
| midday | trưa |
| middle | ở giữa |
| midnight | nửa đêm |
| million | triệu |
| minute | phút |
| month | tháng |
| motorway/highway | đường cao tốc, xa lộ |
| museum | viện bảo tàng |
| musical instrument | dụng cụ (nhạc cụ) |
| necklace | vòng cổ |
| nest | tổ chim |
| news | tin tức |
| north | bắc |
| November | tháng 11 |
| ocean | đại dương |
| October | tháng 10 |
| octopus | bạch tuộc |
| office | văn phòng |
| olives | trái olive |
| online | trực tuyến |
| open/close a file | mở / đóng tập tin |
| oven | lò |
| over | qua |
| p.m | giờ (chiều) |
| pajamas/pyjamas | đồ bộ ở nhà |
| passenger | hành khách |
| past | quá khứ, quá |
| path | con đường mòn, nhỏ |
| pepper | tiêu |
| photographer | nhiếp ảnh gia |
| piece | miếng, mẩu |
| pilot | phi công |
| planet | hành tinh |
| plastic | nhựa |
| platform | trạm, bệ, bục |
| túi quần, áo | |
| police officer | cảnh sát |
| police station | đồn cảnh sát |
| pond | cái hồ |
| pop music | nhạc pop |
| post office | bưu điện |
| prize | phần thưởng |
| programme/program | chương trình |
| project | dự án |
| puzzle | trò xếp hình |
| pyramid | kim tự tháp |
| quarter | mười lăm (phút)/ một phần tư |
| queen | nữ hoàng |
| race | cuộc đua |
| racing car | xe đua |
| railway | đường sắt |
| restaurant | nhà hàng |
| right | bên phải |
| ring | nhẫn |
| rock music | nhạc rock |
| rocket | tên lửa |
| salt | muối |
| science | khoa học |
| scissors | kéo |
| score | điểm |
| screen | màn hình |
| search | tìm kiếm |
| September | tháng 9 |
| several | vài |
| shampoo | dầu gội đầu |
| shelf | kệ |
| silver | màu bạc (kim loại) |
| singer | ca sĩ |
| ski | trượt (tuyết) |
| skyscraper | tòa nhà cao tầng |
| sledge | xe trượt tuyết |
| smell | ngửi, mùi |
| snack | món ăn nhẹ |
| snowball | bóng tuyết |
| snowboard | ván trượt tuyết |
| snowboarding | trò chơi trượt ván tuyết |
| snowman | người tuyết |
| soap | cục xà bông |
| south | phía nam |
| space | vũ trụ, không gian |
| spaceship | tàu vũ trụ |
| spoon | muỗng |
| spot | (n) chấm |
| spotted | (a) có chấm |
| spring | mùa xuân |
| stadium | sân vận động |
| stage | sân khấu |
| stamp | tem |
| step | bước |
| stone | cục đá |
| storm | cơn bão |
| straight on | thẳng phía trước |
| strawberry | trái dâu |
| stream | dòng suối |
| stripe | (n) sọc, vằn, viền |
| striped | (a) có sọc, có vằn |
| student | học sinh |
| study | học |
| subject | môn học |
| sugar | đường |
| suitcase | va ly |
| summer | mùa hè |
| sunglasses | kính mát |
| surname/family name | họ (trong họ và tên) |
| swan | thiên nga |
| swing | xích đu |
| taste | vị |
| taxi | xe taxi |
| team | đội |
| telephone | điện thoại |
| tent | cái lều |
| theatre/theater | rạp hát |
| thousand | ngàn |
| time | thời gian, lần |
| timetable | thời khóa biểu |
| toe | ngón chân |
| tomorrow | ngày mai |
| tonight | tối nay |
| tortoise | rùa cạn |
| tour | chuyến du lịch |
| traffic | giao thông |
| trainers | giày thể thao |
| tune | giai điệu |
| tyre/tire | lốp xe |
| umbrella | cái dù, cái ô |
| uniform | đồng phục |
| university | đại học |
| view | cảnh, quang cảnh |
| violin | violin |
| volleyball | bóng chuyền |
| waiter | bồi bàn |
| way | con đường, chiều |
| west | phía tây |
| wheel | bánh xe |
| wheelchair | xe lăn |
| wife | người vợ |
| wifi | wifi, mạng không dây |
| wild | hoang dã |
| wing | cánh |
| winner | người chiến thắng |
| winter | mùa đông |
| wood | gỗ |
| wool | len |
| x-ray | x quang |
| yogurt | sữa chua |