click below
click below
Normal Size Small Size show me how
January Give Me Five
| Term | Definition |
|---|---|
| background process | quá trình nền |
| Communication | Giao tiếp |
| web server | máy chủ web |
| arithmometer | máy đo số học |
| cybergeneration | thế hệ mạng |
| AI | Trí tuệ nhân tạo |
| mô phỏng máy tính | |
| malware | phần mềm độc hại |
| touchpad | bàn di chuột |
| cyberphilosophy | triết học mạng |
| cybernetic | điều khiển học |
| techie | kỹ thuật viên |
| bloatware | phần mềm mở rộng |
| To turn on | Để bật |
| To turn off | Để tắt |
| Wardialer | Hộ vệ |
| computerdom | máy tính |
| teleinstruction | hướng dẫn từ xa |
| eprom | eprom |
| appeal board | hội đồng kháng cáo |
| incrementor | gia tăng |
| cybernate | công nghệ mạng |
| deep learning | học sâu |
| knowledge representation | biểu diễn tri thức |
| decision theory | lý thuyết quyết định |