click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Vocab 8 - Unit 8
Vocab 8 - Unit 8 - English speaking countries
| Term | Definition |
|---|---|
| aborigines (N) | Thổ dân châu Úc |
| absolutely (adj) | tuyệt đối, chắc chắn |
| accent (N) | giọng điệu |
| awesome (adj) | tuyệt vời |
| cattle station (N) | trại gia súc |
| haunt (V) | ám ảnh, ma ám |
| icon (N) | biểu tượng |
| kilt (N) | váy ca rô của người đàn ông Scotland |
| legend (N) | huyền thoại |
| loch (N) | hồ (phương ngữ ở Scotland) |
| official (adj) | chính thức, chính thống |
| parade (N) | cuộc diễu hành |
| schedule (N) | lịch trình, thời gian biểu |
| state (N) | bang |
| unique (adj) | độc đáo, riêng biệt |