click below
click below
Normal Size Small Size show me how
THPTQG - VOCAB1412
THPTQG - Vocabulary 1412 - Huyen
| Term | Definition |
|---|---|
| familiar to | quen thuộc với |
| pour with rain | mưa nặng hạt |
| rain cats and dogs | mưa như trút nước |
| drop in the bucket | nhỏ, không quan trọng |
| make hay while the sun shine | mượn gió bẻ măng |
| protester | người phản đối |
| officials | chính quyền |
| supporters | người ủng hộ |
| collaborative | thuộc về hợp tác |
| formerly (adv) | thuộc về trước đây |
| formally (adv) | trang trọng |
| pay sb a visit | ghé thăm ai |
| cash (n) | tiền mặt |
| change (n) | tiền trả lại, tiền thừa |
| make inroads into | thành công trong việc gì |
| be in flood of tears | ngập trong nước mắt |
| take one’s toll on sb/st | gây ảnh hưởng nghiêm trọng và lâu dài cho ai/cái gì |
| hazardous ( adj) | nguy hiểm |
| bury the hatchet | làm lành, giảng hòa |
| hands-on (adj) | thực tế |