click below
click below
Normal Size Small Size show me how
THPTQG VOCAB 0712
THPTQG - Vocabulary 0712 - Huyen
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| to get/have itchy feet | ngứa chân ngứa tay - rảnh rỗi muốn làm gì đó |
| inefficient (adj) | không hiệu quả |
| reserved (adj) | dè dặt, ngại ngùng, ít nói |
| scenery (N) | phong cảnh |
| scope (N) | phạm vi |
| prolific (adj) | năng suất cao |
| to wear out one's welcome | ở lại lâu đến mức không muốn tiếp |
| aqueduct (N) | cống |
| to produce | đưa ra, chỉ ra |
| category (N) | phạm trù |
| bits and bobs | những điều nhỏ nhặt |
| chalk and cheese | hoàn toàn khác biệt |
| part and parcel of st | phần quan trọng của cái gì |
| to throw out the baby with the bathwater | bỏ những điều quý giá chỉ vì mình không thích |
| commonly known (adj) | thường được mọi người biết đến |
| unparalleled (adj) | chưa từng có, không gì sánh được |
| vicinity (N) | vùng lân cận |
| hinterland (N) | vùng lân cận |