click below
click below
Normal Size Small Size show me how
THPTQG - Code 002
Revision - THPTQG - Code: 002
| Word | Definition |
|---|---|
| turn off | - Tắt - Chuyển sang đi hướng khác - turn sb off - làm ai thất vọng |
| put off | - Trì hoãn |
| send off | - Gửi đi bằng đường bưu điện - Đưa ai đi đâu - Be sent off - bị đuổi (vì vi phạm quy tắc/luật lệ) |
| go off | - đổ chuông/ nổ ra - giảm chất lượng theo thời gian - xảy ra - không thích nữa/nổi giận |
| have a understanding of ST | - có hiểu biết |
| bring home to sb st | - làm ai cảm thấy điều gì |
| face the music | - Đối mặt với hậu quả/sự trừng phạt |
| discharge | - xả thải |
| turn a blind eye to st | - lờ cái gì đi |
| to pledge to V | - hứa làm gì |
| profound (adj) | - sâu sắc |
| infrastructure (N) | - cơ sở hạ tầng |
| to exacerbate | - làm tăng, làm trầm trọng |
| to spark | - bắt đầu |
| to turn up | - xuất hiện |
| household rubbish | - rác thải sinh hoạt |