click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stage 5 - Unit 2
| Term | Definition |
|---|---|
| a sore throat | đau họng |
| earache | đau tai |
| a headache | đau đầu |
| a cough | ho |
| a cold | cảm lạnh |
| a fever | sốt |
| stomach ache | đau bụng |
| no energy | không có năng lượng |
| lost voice | giọng mất |
| feel sick | cảm thấy ốm, buồn nôn |
| shivering | run rẩy |
| head hurts | đầu đau |
| runny nose | chảy nước mũi |
| tummy hurts | bụng đau |
| sweating | đổ mồ hôi |
| blocked nose | nghẹt mũi |
| chesty cough | ho khan |
| fruit | hoa quả, trái cây |
| vegetables | rau củ |
| grains | các loại hạt |
| cereal | ngũ cốc |
| dairy | làm từ sữa |
| nuts | các loại đậu, đỗ |
| product | sản phẩm |
| minerals | các chất khoáng |
| fibre | chất xơ |
| protein | chất đạm |
| calcium | can-xi |
| energy | năng lượng |
| muscles | cơ, cơ bắp |
| digest | tiêu hoá |
| bones | Xương |