click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stage 5 - Unit 1
| Term | Definition |
|---|---|
| shy | ngại ngùng |
| talkative | nói nhiều, hoạt ngôn |
| hardworking | chăm chỉ |
| selfish | ích kỷ |
| cheerful | vui vẻ |
| calm | bình tĩnh |
| generous | rộng lượng |
| outgoing | cởi mở |
| bad-tempered | nóng tính |
| nervous | lo lắng |
| lazy | lười biếng |
| quiet | im lặng, trầm tính |
| interested in + noun | hứng thú về |
| worried about + noun | lo lắng về |
| happy about + noun | hạnh phúc, vui về |
| sad about + noun | buồn về |
| excited about + noun | hào hứng về |
| curious about + noun | tò mò về |
| ready to + V | sẵn sàng làm gì |