click below
click below
Normal Size Small Size show me how
tiền tố (prefixes)
hmmm
| Term | Definition |
|---|---|
| dis, non, il, im, in, un, ir | không, phi, bất, vô |
| un, dis | không (hoặc mang nghĩa trái lại) |
| re | lại |
| anti | chống lại |
| counter | phản lại, chống lại |
| mis | sai, nhầm |
| super | hơn hẳn, siêu, vượt quá |
| pre | trước, tiền |
| post | sau, hậu |
| fore | trước |
| over | quá (nhiều) |
| ex | cựu, cũ |
| co | cùng, đồng |
| up | nâng cao, lên trên |
| sub | tiểu (chia thành phần nhỏ hơn), dưới |
| trans | qua, chuyển |
| inter | reaction (tương tác bên trong) |
| extra | thêm, phụ, ngoại |
| poly | nhiều, đa |
| mono | đơn, độc |
| under | dưới |
| bi | hai, song |