click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Taking Photos
IELTS Speaking Collocations
| Term | Definition |
|---|---|
| 1. TAKE PHOTOS (VERB + NOUN) | chụp hình |
| 2. STUNNING PHOTOS (ADJ + NOUN) | những bức ảnh tuyệt đẹp |
| 3. PICTRURE-PERFECT SELFIES (ADJ + NOUN) | những bức ảnh tự chụp hoàn hảo. |
| 4. FUZZY PHOTOS (ADJ + NOUN) | những bức ảnh bị mờ. |
| 5. INSTA-WORTHY PHOTOS (ADJ + NOUN) | những tấm ảnh đẹp xứng đáng được đăng lên instagram. |
| 6. POSE FOR PHOTOS (VERB + PREP + NOUN) | tạo dáng chụp ảnh. |
| 7. TOUCH UP PHOTOS (VERB + PREP + NOUN) | chỉnh sửa ảnh. |
| 8. PHOTO ALBUMS (NOUN + NOUN) | album ảnh (một quyển sách dùng để chứa / sưu tập ảnh). |