click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #3405714
| Question | Answer |
|---|---|
| atrium | tâm nhĩ |
| ventricle | tâm thất |
| mitral | hai lá |
| tricuspid | ba lá |
| pulmonary | phổi |
| aortic valve | van động mạch chủ |
| endocardium | màng trong tim |
| myocardium | cơ tim |
| pericardium | màng ngoài tim |
| artery | động mạch |
| arteriole | tiểu động mạch |
| capillary | mao mạch |
| venula | tiểu tĩnh mạch |
| vein | tĩnh mạch |
| aorta | động mạch chủ |
| vena cava | tĩnh mạch chủ |
| pulmonary(artery&vein) | động mạch phổi&tĩnh mạch phổi |
| coronary artery | động mạch vành |
| carotid | động mạch cảnh |
| brachial | cánh tay |
| radial | xung xuyên tâm |
| femoral | xương đùi |
| popliteal pulse | xung động mạch chủ |
| plasma | huyết tương |
| erythrocyte | hồng cầu |
| leukocyte | bạch cầu |
| thrombocyte | tiểu cầu |
| diastole&systole | tâm trương&tâm thu |
| pulse | mạch |
| blood pressure | huyết áp |