click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Grade 9 - Unit 3
Word formation
| Term | Definition |
|---|---|
| (a) vị thành niên | adolescent |
| (a) tập trung | concentrated |
| (n) sự tập trung | concentration |
| (n) sự tự tin | confidence |
| (n) sự vui sướng | delight |
| (v) làm cho buồn chán, thất vọng | depress |
| (n) sự buồn chán, thất vọng | depression |
| (v) làm xấu hổ, bối rối | embarrass |
| (n) sự xấu hổ, bối rối | embarrassment |