click below
click below
Normal Size Small Size show me how
voc5,6,7,8
| Term | Definition |
|---|---|
| receptor | tế bào |
| alter ->nobody can alter my mother mind(ý định) | thay đổi |
| alphabetical | thuộc bảng chữ cái |
| ally(n,v) | (n)đồng minh (v)liên minh,kết thông gia |
| anchor(v,n) | (v)giữ cố định tàu (n)cái neo, người hỗ trợ khi càn |
| altogether(adv) | hầu hết tất cả |
| alcohol(n) ->if i drink much alcohol, i wil keep silent | rượu |
| mainstay(n) | trụ cột |
| captive(a,n) | bị bắt so/st bị bắt |
| more haste, less speed | chậm mà chắc |
| transfer(v,n) | di chuyển sự di chuyển |
| how amazing! | thật sự hết sức ngạc nhiên |
| via ->we flew home via Dubai | thông qua |
| hold(n,v) ->if i said,i would hold to my promise | nơi hiam hiuwx, sự năm chặt (v)giữ |
| atom | nguyên tử |
| synthesize(v) ->today i synthesize my money at the end month | tổng hợp |
| reactant | chất xúc tác |
| consist of | gồm |
| ring(n) ->a key ring wrong ->i lack of sleep so i have dark ring around eyes | vật hình tròn có lỗ lớn ở giữa |
| watch your step ->he 'll have to watch his step if he wants to kêp his job | cẩn thận hành vi |
| industry -> the city needs to attract more industry | ngành công nghiệp |
| speed up (v) | tăng tốc |
| allow | cho phép |
| reaction ->action and reaction | sự phản ứng lại |
| researcher | nhà nghiên cứu |
| industriousness(n) ->Japan nổi tiếng nhờ đức tính industriousness | siêng năng |
| alarmed(a) | báo động |
| ring(v) ->i rang the bell but nobody came to the door | reo,gọi |
| alarming(a) | làm hoảng sợ |
| alive(a) | còn sống |
| step by step(a,adv) | từng bước một |
| contain(v) | chứa kiềm nén cảm xúc |
| similar ->i came cross a similar situation last year | giống nhau |
| amaze(v) | làm ngạc nhiên |
| alongside | kề bên,dọc theo |
| sythesis(n) | sự tổng hợp |
| colleague (n) | đồng nghiệp |
| alcoholic(n,a) | người nghiện rượu có chất cồn |
| industrious(n) | siêng năng |
| procceed+with (v) work is prooceeding slowly | diễn ra |
| allied(a) | liên minh, đồng minh, thông gia |
| cycle(n,v)` | (n) chu kì (v) khoanh tròn |
| pharmaceutical(a) pharmaceutical products | thuộc về dược (dược phẩm) |
| alphabet(n) | bảng chữ cái bước đầu tiên, điều cơ bản |
| alphabetically(adv) | theo thứ tự abc |
| crucial(a) marrying is crucial first step | quyết định, quan trọng |
| bridge(n,v) | (n) cái cầu (v)liên kết |
| already(adv) | đã rồi |
| cyclical(a) | theo vòng tuần hoàn |
| cyclic(a) | lặp đi lặp lại |
| speed(n,v) | (v) di chuyển nhanh (n) tốc độ |
| usually(adv) as usual(a) | thông thường so với thường lệ |
| cavity(n) nha sĩ bảo cô ấy có 3 cavity trong hàm răng | lỗ trống |
| bond(n) firm bond | liên kết l.k vững |
| aloud(adv) | lớn tiếng |
| along(adv) | về phía trước, dọc theo |
| agrochemical(n) | hóa chất nông nghiệp |
| captor(n) | ai bắt ai |