click below
click below
Normal Size Small Size show me how
voc9,10,11,12
| Term | Definition |
|---|---|
| associate(n) | cộng tác viên |
| associate(v,a) | liên kết |
| association | hiệp hội |
| aggressive | năng nổ |
| annoy | làm phiền làm bực mình |
| approach (n,v) | đến gần sự tiếp cận |
| apparent | rõ ràng |
| annual | mỗi năm |
| appeal(n,v) | (n)lời kêu gọi (v)kêu gọi |
| arrest(n,v) | bắt, ngưng sự bắt, sự trì hoãn |
| article | bài viết đồ |
| as | như, bởi vì |
| as well | cũng, cũng như |
| anxiety(n) | sự lo lắng |
| ambulance(n) | xe cứu thương |
| ambition(n) | khát vọng |
| anticipate(v) | lường trước |
| alternative | sự lựa chọn |
| ankle | mắt cá chân |
| angle | góc |
| anger(n) | sư tức giận |
| angry(a) | tức giận |
| province( | tỉnh |
| apart/aside from(adv) | ngoài ra |
| argue(v) | tranh luận thuyết phục |
| argument(n) | cuộc tranh luận lý lẽ |
| appoint(v) | bổ nhiệm |
| appointment(n) | sự bổ nhiệm cuộc hẹn |
| atmosphere(n) | khí quyển, không khí |
| attend(v) over 200 peoples attend the party | tham gia |
| automatic(a) over time, driving just becomes automatic |